DAH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAH
25
进口笔数
0
出口笔数
$57.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108607248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9EPWPS |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Số 323, đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAH |
| 企业英文名称 | DAH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 323, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 邮箱 | dung.nmq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $35.8K |
| 中国 | 7 | $16.1K |
| 日本 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 2 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POWER MASTER ENERGY CO LTD | 中国台湾 | 8 | $16.8K | 静止变流器 |
| FRANMAR INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 5 | $15.0K | 静止变流器、印刷电路 |
| Shenzhen Ruilongyuan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.9K | 1000伏以下电路保护器、可变电阻器 |
| DSP Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 电力控制板、液体气体测量仪 |
| CIAO SOLE CORE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $4.0K | 静止变流器 |
| Pacific Aerospace Trading LLC | 美国 | 1 | $2.0K | 过滤净化器零件、通信设备 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $1.0K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他电气开关 | PACIFIC AEROSPACE TRADING LLC | 美国 | $2.0K |
| 2025-11-19 | 其他电气开关 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $1.0K |
| 2025-11-18 | 静止变流器 | POWER MASTER ENERGY CO LTD | 中国台湾 | $201 |
| 2025-11-18 | 静止变流器 | POWER MASTER ENERGY CO LTD | 中国台湾 | $579 |
| 2025-11-18 | 静止变流器 | POWER MASTER ENERGY CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2025-10-28 | 固定碳电阻 | SHENZHEN RUILONGYUAN ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $288 |
| 2025-10-28 | 非LED二极管 | SHENZHEN RUILONGYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $144 |
| 2025-10-28 | 1000伏以下电路保护器 | SHENZHEN RUILONGYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-10-28 | 1000伏以下电路保护器 | SHENZHEN RUILONGYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-28 | 非发光二极管 | SHENZHEN RUILONGYUAN ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $540 |