Saigon V&G Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN VG
19
进口笔数
0
出口笔数
$247.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311383355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM6XSJN |
| 成立日期 | 2011-12-01 |
| 联系地址 | 28/8/34 Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN VG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/8/34 Lương Thế Vinh, Khu phố 44, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0945670708 |
| 邮箱 | hoangthachkt@gmail.com |
| 官网 | saigonvg.com |
| 传真 | 0822415123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $231.5K |
| 孟加拉国 | 3 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $114.8K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| May Cheong Group Ltd. | 中国 | 4 | $68.7K | 玩具模型、商业广告材料 |
| May Tat Toy Products Fty. Ltd. | 中国 | 3 | $48.0K | 玩具模型、非瓦楞折叠盒 |
| Solido SARL | 泰国 | 1 | $6.7K | 玩具模型 |
| Solido SARL | 孟加拉国 | 1 | $6.4K | 玩具模型、教学演示仪器 |
| Sonic (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $2.9K | 玩具模型、贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 玩具模型 | SOLIDO SARL | 孟加拉国 | $180 |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | SOLIDO SARL | 孟加拉国 | $120 |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | SOLIDO SARL | 孟加拉国 | $240 |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | SOLIDO SARL | 孟加拉国 | $300 |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | SOLIDO SARL | 孟加拉国 | $180 |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | SOLIDO SARL | 孟加拉国 | $970 |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | SOLIDO SARL | 孟加拉国 | $180 |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | SOLIDO SARL | 孟加拉国 | $1.1K |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | SOLIDO SARL | 孟加拉国 | $300 |
| 2025-12-09 | 玩具模型 | SOLIDO SARL | 孟加拉国 | $120 |