TUNG VIET TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI TUNG VIệT
17
进口笔数
0
出口笔数
$641.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314127984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE5DQNW |
| 成立日期 | 2016-11-23 |
| 联系地址 | Số 61F Đường Liên khu 5-11-12, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TUNG VIET TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61F Đường Liên khu 5-11-12, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84904154340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $458.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $133.6K |
| 中国 | 2 | $49.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $458.1K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| TRANY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 4 | $133.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| RENQIU FEITUO MOTOR VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | 1 | $49.7K | 摩托车及配件、钢铁铰接链 |
| PAN YUEFENG | 中国 | 1 | $56 | 摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 滚子链 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.0K |
| 2026-02-26 | 滚子链 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.2K |
| 2026-02-26 | 滚子链 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-02-26 | 滚子链 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 滚子链 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-02-26 | 滚子链 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2026-02-26 | 钢铁铰接链 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 滚子链 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2026-02-26 | 滚子链 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $546 |
| 2026-02-26 | 钢铁铰接链 | Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $580 |