AMD ENERGY CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG AMD
5
进口笔数
0
出口笔数
$112.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109999534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TC3437 |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Số 5, Ngõ 123, đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG AMD |
| 企业英文名称 | AMD ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Ngõ 123, đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02465685668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $61.6K |
| 中国台湾 | 2 | $22.7K |
| 中国 | 3 | $21.1K |
| 泰国 | 1 | $4.7K |
| 菲律宾 | 1 | $2.1K |
| 墨西哥 | 1 | $63 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRITESTONE LTD | 中国香港 | 4 | $101.5K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 印刷电路、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 印刷电路 | SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-09-29 | 其他电子IC | BRITESTONE LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2025-09-29 | 多层陶瓷电容 | BRITESTONE LTD | 墨西哥 | $63 |
| 2025-09-29 | 1000伏以下插头插座 | BRITESTONE LTD | 中国 | $295 |
| 2025-09-29 | 1000伏以下插头插座 | BRITESTONE LTD | 中国 | $179 |
| 2025-09-29 | 1000伏以下插头插座 | BRITESTONE LTD | 中国 | $83 |
| 2025-09-29 | 其他电子IC | BRITESTONE LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2025-09-29 | 1000伏以下插头插座 | BRITESTONE LTD | 中国 | $191 |
| 2025-09-29 | 1000伏以下插头插座 | BRITESTONE LTD | 中国 | $229 |
| 2025-09-29 | 1000伏以下插头插座 | BRITESTONE LTD | 中国 | $1.4K |