Bang Son Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Bằng Sơn
5
进口笔数
0
出口笔数
$109.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311260804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYQBQU6 |
| 成立日期 | 2011-10-20 |
| 联系地址 | 340/28A Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BẰNG SƠN |
| 企业英文名称 | BANG SON MANUFACTURE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 340/28A Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842837672770 |
| 传真 | 0837672771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $72.1K |
| 印度 | 2 | $37.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K-Rep Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $72.1K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| PVS Laboratories Ltd. | 印度 | 2 | $37.7K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 猫狗饲料 | K-Rep Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |
| 2025-11-06 | 猫狗饲料 | K REP CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-11-06 | 毒素及微生物培养物 | K REP CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-10-27 | 猫狗饲料 | PVS Laboratories Ltd. | 印度 | $8.5K |
| 2025-10-27 | 毒素及微生物培养物 | PVS LABORATORIES LTD | 印度 | $2.4K |
| 2025-03-31 | 猫狗饲料 | K REP CO LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2024-05-28 | 毒素及微生物培养物 | K-Rep Co., Ltd. | 韩国 | $28.2K |
| 2023-05-09 | 猫狗饲料 | PVS LABORATORIES LTD | 印度 | $26.8K |