Kyta Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT KYTA
4
进口笔数
0
出口笔数
$13.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502468125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6189JF |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | 10/13B Lạc Long Quân, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT KYTA |
| 企业英文名称 | KYTA TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84795504017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $7.5K |
| 英国 | 1 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transmag UK Ltd. | 英国 | 1 | $5.7K | 1kVA以下变压器、放电灯管镇流器 |
| Shanghai Raise Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 火花点火发电机组、75kVA以下柴油发电机组 |
| Shanxi JSDY Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 硫化橡胶垫、其他硫化橡胶制品 |
| B&H Photo Video | 美国 | 1 | $2.0K | 存储单元、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-04 | 10公斤以下便携电脑 | B & H PHOTO VIDEO | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-19 | 其他泵和提升机 | SHANGHAI RAISE POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-26 | 其他硫化橡胶制品 | Shanxi JSDY Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2023-04-05 | 1kVA以下变压器 | TRANSMAG UK LTD | 英国 | $5.7K |