Megarig Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 喷砂机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Megarig Industries

41
进口笔数
14
出口笔数
$954.6K
进口金额
$556.9K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-09-24
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $83.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.1K · 3 笔出口 $186.3K · 3 笔2024-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.5K · 1 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $83.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.1K · 3 笔出口 $186.3K · 3 笔2024-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.5K · 1 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105107021
企查查编码QVN6XV1A1J
成立日期2011-01-10
联系地址Số 2, ngách 101/53 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEGARIG INDUSTRIES
企业英文名称MEGARIG INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngách 101/53 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842436255127
邮箱nangcongkhoa@gmail.com
传真0436255127
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842430喷砂机
842490喷雾机零件
321490其他胶粘剂
848180阀门龙头
381400油漆溶剂
400921金属增强橡胶管
730799其他钢铁管件
321410胶粘填料
621040男式非针织服装
730792螺纹钢制管件

出口

HS 编码产品
842430喷砂机
841410真空泵
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国18$525.4K
美国12$270.6K
中国4$70.7K
新加坡3$42.3K
菲律宾3$27.9K
瑞典2$6.8K
日本1$5.4K
韩国2$2.1K
英国1$1.0K
马来西亚1$926

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾11$412.2K
新加坡3$144.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Imagineering Services Pte. Ltd.新加坡25$639.0K喷砂机、喷雾机零件
Team Industrial Services, Inc.美国3$157.8K其他钢铁管件、胶粘填料
Joysung Machines Co., Ltd.中国1$67.1K非数控镗床、非数控铣床
TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC.美国1$32.7K其他胶粘剂
Ariss Freight Logistics Inc.菲律宾3$27.9K其他钢铁废料、合金钢废料
Team Industrial Services Asia新加坡2$24.7K其他胶粘剂、其他钢铁制品
Foshan Hairan Machinery & Equipment Co., Ltd.中国2$3.2K其他工艺机床、喷雾机零件
Customer Network Frame Co.韩国2$2.1K阀门龙头
Tritorc Equipments Pvt. Ltd.印度2$210可互换扳手套筒、手工工具零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Imagineering Services Pte. Ltd.新加坡9$402.6K喷砂机、真空泵
OSA Industries Philippines Inc.菲律宾5$154.3K阀门零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27男式非针织服装IMAGINEERING SERVICES PTE LTD瑞典$3.0K
2026-02-26其他胶粘剂TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC.美国$8.0K
2026-02-26其他胶粘剂TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC.美国$4.2K
2026-02-26其他胶粘剂TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC.美国$2.4K
2026-02-26其他胶粘剂TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC.美国$3.6K
2026-02-26其他胶粘剂TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC.美国$3.4K
2026-02-26其他胶粘剂TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC.美国$8.1K
2026-02-26其他胶粘剂TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC.美国$3.1K
2025-06-30其他胶粘剂TEAM INDUSTRIAL SERVICES INC美国$64.1K
2025-06-30喷枪TEAM INDUSTRIAL SERVICES INC美国$3.6K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24真空泵IMAGINEERING SERVICES PTE LTD新加坡$108.4K
2025-09-24气体过滤机械IMAGINEERING SERVICES PTE LTD新加坡$15.5K
2025-06-26喷砂机OSA INDUSTRIES PHILIPPINES INC菲律宾$19.1K
2025-06-04喷砂机IMAGINEERING SERVICES PTE LTD菲律宾$9.2K
2025-06-04喷砂机IMAGINEERING SERVICES PTE LTD菲律宾$9.2K
2024-03-20喷砂机OSA INDUSTRIES PHILIPPINES INC菲律宾$29.6K
2024-03-20喷砂机OSA INDUSTRIES PHILIPPINES INC菲律宾$29.6K
2024-03-05喷砂机IMAGINEERING SERVICES PTE LTD菲律宾$22.1K
2024-03-05喷砂机IMAGINEERING SERVICES PTE LTD菲律宾$105.0K
2024-01-10真空泵IMAGINEERING SERVICES PTE LTD新加坡$5.9K

相关企业 · 同类产品

Megarig Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →