Megarig Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Megarig Industries
41
进口笔数
14
出口笔数
$954.6K
进口金额
$556.9K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-09-24
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105107021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XV1A1J |
| 成立日期 | 2011-01-10 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 101/53 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGARIG INDUSTRIES |
| 企业英文名称 | MEGARIG INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 101/53 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842436255127 |
| 邮箱 | nangcongkhoa@gmail.com |
| 传真 | 0436255127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $525.4K |
| 美国 | 12 | $270.6K |
| 中国 | 4 | $70.7K |
| 新加坡 | 3 | $42.3K |
| 菲律宾 | 3 | $27.9K |
| 瑞典 | 2 | $6.8K |
| 日本 | 1 | $5.4K |
| 韩国 | 2 | $2.1K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
| 马来西亚 | 1 | $926 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 11 | $412.2K |
| 新加坡 | 3 | $144.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imagineering Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $639.0K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Team Industrial Services, Inc. | 美国 | 3 | $157.8K | 其他钢铁管件、胶粘填料 |
| Joysung Machines Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.1K | 非数控镗床、非数控铣床 |
| TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC. | 美国 | 1 | $32.7K | 其他胶粘剂 |
| Ariss Freight Logistics Inc. | 菲律宾 | 3 | $27.9K | 其他钢铁废料、合金钢废料 |
| Team Industrial Services Asia | 新加坡 | 2 | $24.7K | 其他胶粘剂、其他钢铁制品 |
| Foshan Hairan Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 其他工艺机床、喷雾机零件 |
| Customer Network Frame Co. | 韩国 | 2 | $2.1K | 阀门龙头 |
| Tritorc Equipments Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $210 | 可互换扳手套筒、手工工具零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imagineering Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $402.6K | 喷砂机、真空泵 |
| OSA Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | 5 | $154.3K | 阀门零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 男式非针织服装 | IMAGINEERING SERVICES PTE LTD | 瑞典 | $3.0K |
| 2026-02-26 | 其他胶粘剂 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC. | 美国 | $8.0K |
| 2026-02-26 | 其他胶粘剂 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC. | 美国 | $4.2K |
| 2026-02-26 | 其他胶粘剂 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC. | 美国 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 其他胶粘剂 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC. | 美国 | $3.6K |
| 2026-02-26 | 其他胶粘剂 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC. | 美国 | $3.4K |
| 2026-02-26 | 其他胶粘剂 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC. | 美国 | $8.1K |
| 2026-02-26 | 其他胶粘剂 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES, INC. | 美国 | $3.1K |
| 2025-06-30 | 其他胶粘剂 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES INC | 美国 | $64.1K |
| 2025-06-30 | 喷枪 | TEAM INDUSTRIAL SERVICES INC | 美国 | $3.6K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 真空泵 | IMAGINEERING SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $108.4K |
| 2025-09-24 | 气体过滤机械 | IMAGINEERING SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $15.5K |
| 2025-06-26 | 喷砂机 | OSA INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $19.1K |
| 2025-06-04 | 喷砂机 | IMAGINEERING SERVICES PTE LTD | 菲律宾 | $9.2K |
| 2025-06-04 | 喷砂机 | IMAGINEERING SERVICES PTE LTD | 菲律宾 | $9.2K |
| 2024-03-20 | 喷砂机 | OSA INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $29.6K |
| 2024-03-20 | 喷砂机 | OSA INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $29.6K |
| 2024-03-05 | 喷砂机 | IMAGINEERING SERVICES PTE LTD | 菲律宾 | $22.1K |
| 2024-03-05 | 喷砂机 | IMAGINEERING SERVICES PTE LTD | 菲律宾 | $105.0K |
| 2024-01-10 | 真空泵 | IMAGINEERING SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $5.9K |