Khai Nguyen Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI KHAI NGUYêN
- 邮箱5
- Facebook1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$320
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107755772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDP3WBT |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Số 1/52 ngõ 44 phố Thúy Lĩnh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KHAI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHAI NGUYEN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/52 ngõ 44 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84988484431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $320 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Shangdao Ceramic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $186 | 瓷制卫生洁具 |
| Chaozhou Chaoan Meiliansi Ceramic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118 | 瓷制卫生洁具 |
| Zhejiang Tianyan Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 塑料管件、硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG TIANYAN HOLDING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG TIANYAN HOLDING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG TIANYAN HOLDING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG TIANYAN HOLDING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG TIANYAN HOLDING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG TIANYAN HOLDING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG TIANYAN HOLDING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHEJIANG TIANYAN HOLDING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-07-28 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG SHANGDAO CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-07-28 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG SHANGDAO CERAMIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |