An Dat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AN ĐạT
71
进口笔数
8
出口笔数
$2.03M
进口金额
$32.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-03-23
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202092927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN714605X |
| 成立日期 | 2021-03-20 |
| 联系地址 | Thôn Quang Khải (nhà bà Phạm Thị Bé), Xã Quang Hưng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN ĐẠT |
| 企业英文名称 | AN DAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Sơn 2, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84969898132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.84M |
| 印度尼西亚 | 7 | $184.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $32.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.21M | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Combine Union Co., Ltd. | 中国 | 9 | $276.3K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| PT Tung Cia Technology Indonesia | 印度尼西亚 | 8 | $203.5K | 人造蜡、其他化学制剂 |
| Jiangsu Jinqiao Oleo Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.8K | 棕榈/硬脂酸、人造蜡 |
| Zheng Mao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.6K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.5K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Gengyang Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.4K | 棕榈/硬脂酸、其他化学制剂 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.4K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 人造蜡 | PT TUNG CIA TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | $33.8K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-03-23 | 其他橡塑机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-02-07 | 其他橡塑机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-07 | 其他橡塑成型机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-02-07 | 其他橡塑机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-01-23 | 人造蜡 | JIANGSU JINQIAO OLEO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-01-12 | 橡塑挤出机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他粘合剂≤1kg | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-19 | 其他粘合剂≤1kg | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-09-19 | 其他粘合剂≤1kg | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-08-14 | 其他胶粘剂 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-07-17 | 其他胶粘剂 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-06 | 其他橡塑机械 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2024-10-18 | 其他橡塑机械 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-02-08 | 聚合物胶粘剂 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $3.7K |