LX Asia Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LX ASIA VINA
23
进口笔数
0
出口笔数
$453.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109580888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GYC6FX |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Căn Hộ Văn Phòng số W11901, Tòa W1 Vinhomes West Point, Lô đất HH, Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LX ASIA VINA |
| 企业英文名称 | LX ASIA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn Hộ Văn Phòng số W11901, Tòa W1 Vinhomes West Point, Lô đất HH, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84865702584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.455亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $453.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & B Korea Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $418.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| JLVENTURES CO., LTD. | 3 | $34.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $389 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $182 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $203 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $274 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $203 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $274 |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $389 |