BNP Vina Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT BNP VINA
4
进口笔数
10
出口笔数
$500.9K
进口金额
$262.3K
出口金额
2023-12-06
最近进口
2024-12-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108896134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSAP7QK |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Số 48, ngõ 102 Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT BNP VINA |
| 企业英文名称 | BNP VINA ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 51 đường Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0904888936 |
| 邮箱 | Bnpvina.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $492.6K |
| 中国 | 2 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $262.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myung Ji Construction Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $500.9K | LED照明装置、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $262.3K | 其他塑料制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 发光二极管灯具 | MYUNG JI CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $84.0K |
| 2023-12-06 | 静止变流器 | MYUNG JI CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-14 | LED照明装置 | MYUNG JI CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $25.9K |
| 2023-10-19 | LED照明装置 | MYUNG JI CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $115.5K |
| 2023-10-19 | 绝缘电线 | MYUNG JI CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2023-10-10 | 电力控制板 | MYUNG JI CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2023-10-10 | 电力控制板 | MYUNG JI CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-10-10 | 静止变流器 | MYUNG JI CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-10-10 | LED照明装置 | MYUNG JI CONSTRUCTION CO LTD | 韩国 | $259.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 硬质PVC管 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-12-30 | 其他电气开关 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-12-30 | 数据处理机 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $114 |
| 2024-12-30 | 绝缘电线 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-12-30 | 塑料管件 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-12-30 | 其他金属锁 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $174 |
| 2024-12-30 | 数据处理机 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $250 |
| 2024-12-30 | 存储单元 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $97 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁结构体 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-12-27 | 其他金属锁 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $174 |