Thong Nhat Industrial Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THươNG MạI THốNG NHấT
36
进口笔数
0
出口笔数
$28.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200596083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA4QR5G |
| 成立日期 | 2007-10-30 |
| 联系地址 | Km 92 đường 5 mới, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THƯƠNG MẠI THỐNG NHẤT |
| 企业英文名称 | THONG NHAT INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 92 đường 5 mới, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02253798991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $19.55M |
| 韩国 | 5 | $6.71M |
| 日本 | 2 | $1.59M |
| 南非 | 1 | $491.3K |
| 巴西 | 1 | $421.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $3.04M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 3 | $2.90M | ||
| GS Global Corp | 巴基斯坦 | 1 | $2.78M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $2.63M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 2 | $2.24M | 非轻质石油、涂层钢板 |
| Prime Resource Corporation | 韩国 | 2 | $1.69M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 2 | $1.34M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.20M | 其他铝制品、10mm以上热轧钢板 |
| Sino Commodities International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.19M | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.08M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 10mm以上热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-25 | 10mm以上热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-25 | 10mm以上热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2026-02-25 | 10mm以上热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $17.7K |
| 2026-02-25 | 10mm以上热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $29.2K |
| 2026-02-25 | 10mm以上热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $84.8K |
| 2026-02-25 | 10mm以上热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $37.6K |
| 2026-02-25 | 10mm以上热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $47.7K |
| 2026-02-25 | 10mm以上热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $60.8K |
| 2026-02-25 | 10mm以上热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $58.1K |