Newage Distribution & Project Support Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Phối Và Hỗ Trợ Dự án Thời Đại Mới
317
进口笔数
2
出口笔数
$14.92M
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
56
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104411445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JB5PXN |
| 成立日期 | 2010-01-26 |
| 联系地址 | Số 58 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VÀ HỖ TRỢ DỰ ÁN THỜI ĐẠI MỚI |
| 企业英文名称 | NEWAGE DISTRIBUTION AND PROJECT SUPPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58 Kim Mã, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842435377777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851610 | 电热水器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 315 | $14.87M |
| 泰国 | 2 | $54.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 53 | $3.26M | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Ningbo Deye Domestic Electrical Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.11M | 其他功能机器、其他电动家用器具 |
| Yongkang Homeshine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $794.4K | 真空瓶及零件、其他铝制品 |
| Ningbo Aotian Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 12 | $790.9K | 电加热装置、125W以下风扇 |
| Ningbo Aquart Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 15 | $787.2K | 其他制冷设备、电热水器 |
| Jiangsu Golden Hi-Tech Digital Co., Ltd. | 中国 | 14 | $729.0K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Ningbo Hangdi Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $578.9K | 其他家用电动热器、电热水器 |
| Ningbo MU Resources Co., Ltd. | 中国 | 18 | $538.4K | 车辆悬挂零件、塑料卫浴器具 |
| Hangzhou Conloon Electric Co., Ltd. | 中国 | 12 | $521.6K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Jinhua Jinlong Tool Co., Ltd. | 中国 | 19 | $428.0K | 其他车辆、非机动车零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH FLUID POWER & CONTROLS | 越南 | $1.8K |