Newage Distribution & Project Support Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Phối Và Hỗ Trợ Dự án Thời Đại Mới

317
进口笔数
2
出口笔数
$14.92M
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
56
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $119.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $199.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $415.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $290.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $327.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $273.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $147.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.10M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $199.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $478.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $415.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $158.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $426.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $928.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $255.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $140.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $315.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $435.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $606.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $206.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $483.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $607.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $888.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $946.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $879.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $647.4K · 6 笔出口 $3.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $119.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $199.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $415.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $290.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $327.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $273.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $147.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.10M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $199.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $478.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $415.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $158.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $426.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $928.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $255.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $140.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $315.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $435.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $606.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $206.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $483.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $607.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $888.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $946.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $879.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $647.4K · 6 笔出口 $3.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104411445
企查查编码QVN0JB5PXN
成立日期2010-01-26
联系地址Số 58 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VÀ HỖ TRỢ DỰ ÁN THỜI ĐẠI MỚI
企业英文名称NEWAGE DISTRIBUTION AND PROJECT SUPPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 58 Kim Mã, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842435377777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
850980其他电动家用器具
851610电热水器
871680其他车辆
851629电加热装置
847290其他办公设备
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
841582非窗式空调机
851660家用炊具

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国315$14.87M
泰国2$54.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd.中国53$3.26M其他电动家用器具、非窗式空调机
Ningbo Deye Domestic Electrical Appliance Technology Co., Ltd.中国10$1.11M其他功能机器、其他电动家用器具
Yongkang Homeshine Import & Export Co., Ltd.中国15$794.4K真空瓶及零件、其他铝制品
Ningbo Aotian Electrical Appliances Co., Ltd.中国12$790.9K电加热装置、125W以下风扇
Ningbo Aquart Electrical Appliance Co., Ltd.中国15$787.2K其他制冷设备、电热水器
Jiangsu Golden Hi-Tech Digital Co., Ltd.中国14$729.0K其他办公设备、8472机器零件
Ningbo Hangdi Electric Technology Co., Ltd.中国18$578.9K其他家用电动热器、电热水器
Ningbo MU Resources Co., Ltd.中国18$538.4K车辆悬挂零件、塑料卫浴器具
Hangzhou Conloon Electric Co., Ltd.中国12$521.6K其他功能机器、功能机器零件
Jinhua Jinlong Tool Co., Ltd.中国19$428.0K其他车辆、非机动车零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluid Power & Controls Co., Ltd.新加坡1$1.8K其他钢铁制品、铜合金管件
Fluid Power & Controls Co., Ltd.越南1$1.8K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$5.3K
2026-04-28其他钢铁制品ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$3.4K
2026-04-28其他钢铁制品ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-04-28其他钢铁制品ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$6.8K
2026-04-28其他钢铁制品ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$6.0K
2026-04-28其他钢铁制品ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$5.3K
2026-04-28其他钢铁制品ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-04-28其他钢铁制品ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$3.4K
2026-04-28其他钢铁制品ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$7.6K
2026-04-28其他钢铁制品ZHEJIANG YONGAN DELI INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$7.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08非办公金属家具FLUID POWER & CONTROLS CO LTD越南$1.8K
2026-04-06非办公金属家具CONG TY TNHH FLUID POWER & CONTROLS越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Newage Distribution & Project Support Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →