VAN PHONG INVESTMENT & SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và ĐầU Tư VâN PHONG
6
进口笔数
0
出口笔数
$30.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201887773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9E5UBX |
| 成立日期 | 2020-05-06 |
| 联系地址 | Số 09, đường quốc lộ 26B, Tổ Dân Phố Mỹ Á, Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ VÂN PHONG |
| 企业英文名称 | VAN PHONG INVESTMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 09, đường quốc lộ 26B, Tổ Dân Phố Mỹ Á, Phường Đông Ninh Hòa, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0383989537 |
| 邮箱 | thanhnlh84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846890 | 焊接机零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820340 | 手工工具 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KS DISTRIBUTION | 韩国 | 6 | $30.4K | 焊接机零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 焊接机零件 | KS DISTRIBUTION | 韩国 | $200 |
| 2024-04-22 | 金属加工机刀 | KS DISTRIBUTION | 韩国 | $7.2K |
| 2024-04-22 | 其他手工工具 | KS DISTRIBUTION | 韩国 | $4.0K |
| 2023-09-13 | 止回阀 | KS DISTRIBUTION | 韩国 | $135 |
| 2023-09-13 | 其他电动手工具 | KS DISTRIBUTION | 韩国 | $1.3K |
| 2023-09-13 | 气体焊接机 | KS DISTRIBUTION | 韩国 | $1.9K |
| 2023-09-13 | 其他钢铁制品 | KS DISTRIBUTION | 韩国 | $129 |
| 2023-09-13 | 气体焊接机 | KS DISTRIBUTION | 韩国 | $2.4K |
| 2023-09-13 | 滚珠轴承 | KS DISTRIBUTION | 韩国 | $204 |
| 2023-09-13 | 止回阀 | KS DISTRIBUTION | 韩国 | $135 |