Global Import Export & Logistics Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 棉质内裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Và LOGISTICS TOàN CầU

40
进口笔数
1
出口笔数
$639.7K
进口金额
$11.4K
出口金额
2024-05-20
最近进口
2024-04-06
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.6K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.2K · 5 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-05进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.2K · 5 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-05进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318065217
企查查编码QVNBY1MT6V
成立日期2023-09-26
联系地址Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ LOGISTICS TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL LOGISTICS AND IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0869448363
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610711棉质内裤
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
330749室内香水
392010乙烯聚合物塑料
621210胸罩
640620橡胶塑料鞋件
700729夹层安全玻璃
732393不锈钢家用制品
830250贱金属帽架

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
570390簇绒地毯
570500其他纺织铺地制品
610819纺织衬裙
610990非棉针织背心
611241女式合成泳装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$624.6K
中国台湾2$15.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$10.7K
越南1$727

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国18$313.3K带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国9$144.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国3$56.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国2$27.7K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Hongkong Yonghuasheng Co., Ltd.中国3$26.4K贱金属铰链、贱金属挂锁
Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd.中国1$19.5K非LED电灯装置、软垫木座椅
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国1$18.1K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
YETI TRADING CO中国台湾2$15.1K贱金属挂锁、家具锁
a77830c6323e4bd5ec116096c38436d81$9.8K
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国1$9.2K瓷制卫生洁具、阀门龙头

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD中国香港1$10.7K其他娱乐用品、非棉针织背心
Zhenhub Technologies Ltd.越南1$727带框玻璃镜、簇绒化纤地毯

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-20车辆制动零件DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD中国$250
2024-05-20其他塑料制品DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD中国$100
2024-05-20其他电视摄像机DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD中国$500
2024-05-20其他寝具DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD中国$78
2024-05-20其他车辆零件DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD中国$300
2024-05-20贱金属铰链DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD中国$110
2024-05-20其他塑料制品DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD中国$150
2024-05-20车用照明信号装置DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD中国$336
2024-05-20不锈钢家用制品DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD中国$150
2024-05-20其他瓷制品DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD中国$180

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-06其他渔猎用具ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD中国香港$1.2K
2024-04-06静止变流器ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD中国香港$210
2024-04-06其他纺织鞋袜ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD中国香港$40
2024-04-06棉制毛巾织物ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD中国香港$10
2024-04-06簇绒地毯ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD越南$29
2024-04-06太阳镜ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD中国香港$250
2024-04-06纺织面料鞋ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD中国香港$200
2024-04-06塑料容器ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD中国香港$80
2024-04-06纺织衬裙ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD中国香港$450
2024-04-06塑料餐具ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD中国香港$80

相关企业 · 同类产品

Global Import Export & Logistics Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →