Global Import Export & Logistics Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 棉质内裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Và LOGISTICS TOàN CầU
40
进口笔数
1
出口笔数
$639.7K
进口金额
$11.4K
出口金额
2024-05-20
最近进口
2024-04-06
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318065217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY1MT6V |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ LOGISTICS TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL LOGISTICS AND IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0869448363 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610711 | 棉质内裤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 621210 | 胸罩 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 610819 | 纺织衬裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $624.6K |
| 中国台湾 | 2 | $15.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $10.7K |
| 越南 | 1 | $727 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 18 | $313.3K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $144.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hongkong Yonghuasheng Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.4K | 贱金属铰链、贱金属挂锁 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| YETI TRADING CO | 中国台湾 | 2 | $15.1K | 贱金属挂锁、家具锁 |
| a77830c6323e4bd5ec116096c38436d8 | 1 | $9.8K | ||
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | 1 | $10.7K | 其他娱乐用品、非棉针织背心 |
| Zhenhub Technologies Ltd. | 越南 | 1 | $727 | 带框玻璃镜、簇绒化纤地毯 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 车辆制动零件 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-05-20 | 其他塑料制品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-05-20 | 其他电视摄像机 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-05-20 | 其他寝具 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $78 |
| 2024-05-20 | 其他车辆零件 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-05-20 | 贱金属铰链 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-05-20 | 其他塑料制品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-05-20 | 车用照明信号装置 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $336 |
| 2024-05-20 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-05-20 | 其他瓷制品 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-06 | 其他渔猎用具 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2024-04-06 | 静止变流器 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | $210 |
| 2024-04-06 | 其他纺织鞋袜 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | $40 |
| 2024-04-06 | 棉制毛巾织物 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | $10 |
| 2024-04-06 | 簇绒地毯 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD | 越南 | $29 |
| 2024-04-06 | 太阳镜 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | $250 |
| 2024-04-06 | 纺织面料鞋 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | $200 |
| 2024-04-06 | 塑料容器 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | $80 |
| 2024-04-06 | 纺织衬裙 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | $450 |
| 2024-04-06 | 塑料餐具 | ZHENHUB TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | $80 |