Truong Thinh Investment Trading & Production Equipment Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Sản Xuất Thiết Bị Công Nghiệp Trường Thịnh
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$30.1K
出口金额
—
最近进口
2025-07-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106309119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07235XR |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Giao Quang, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH INVESTMENT TRADING AND PRODUCTION EQUIPMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 39-TT33 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84979688334 |
| 邮箱 | bepcongnghieptruongthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 821490 | 刀具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $30.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $22.4K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 塑料家用制品 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2025-07-26 | 家用炊具 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-07-19 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $175 |
| 2025-07-19 | 家用炊具 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $4.4K |
| 2025-04-24 | 刀具 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2025-04-24 | 塑料家用制品 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2025-04-24 | 电动食品处理器 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $246 |
| 2025-04-24 | 木制餐具 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2025-04-24 | 塑料家用制品 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2025-04-12 | 木制餐具 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $227 |