Thanh Nhan Consulting and Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Thanh Nhàn
1
进口笔数
0
出口笔数
$143.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2300232950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GXU725 |
| 成立日期 | 2002-03-25 |
| 联系地址 | Thôn Trung, Xã Nghĩa Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG THANH NHÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 02043878238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $143.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 真空泵 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-04 | 矿物燃料成型机 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-08-04 | 其他气泵 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-08-04 | 皮带输送机 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-08-04 | 矿物燃料成型机 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-08-04 | 功能机器零件 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-08-04 | 工业机器人 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $82.1K |
| 2023-08-04 | 皮带输送机 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $34.8K |