Dalat Hasfarm Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12,094 笔 · 主营 鲜菊花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DALAT HASFARM

3,001
进口笔数
12,094
出口笔数
$79.73M
进口金额
$241.83M
出口金额
2026-08-20
最近进口
2026-07-31
最近出口
336
供应商数
170
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.98M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $493.4K · 17 笔出口 $1.02M · 62 笔2023-11进口 $605.0K · 55 笔出口 $5.48M · 284 笔2023-12进口 $595.0K · 56 笔出口 $4.73M · 255 笔2024-01进口 $841.7K · 55 笔出口 $4.58M · 265 笔2024-02进口 $1.15M · 64 笔出口 $6.23M · 260 笔2024-03进口 $886.9K · 60 笔出口 $4.37M · 253 笔2024-04进口 $760.9K · 60 笔出口 $4.76M · 272 笔2024-05进口 $791.1K · 82 笔出口 $4.53M · 278 笔2024-06进口 $972.7K · 68 笔出口 $4.02M · 247 笔2024-07进口 $958.3K · 65 笔出口 $7.87M · 268 笔2024-08进口 $2.33M · 69 笔出口 $7.10M · 294 笔2024-09进口 $2.64M · 68 笔出口 $4.93M · 268 笔2024-10进口 $1.13M · 75 笔出口 $5.29M · 280 笔2024-11进口 $589.5K · 58 笔出口 $6.28M · 291 笔2024-12进口 $1.38M · 56 笔出口 $5.71M · 273 笔2025-01进口 $3.57M · 69 笔出口 $5.64M · 266 笔2025-02进口 $4.85M · 65 笔出口 $7.17M · 269 笔2025-03进口 $7.91M · 81 笔出口 $5.46M · 274 笔2025-04进口 $2.39M · 71 笔出口 $6.42M · 324 笔2025-05进口 $3.66M · 66 笔出口 $5.60M · 307 笔2025-06进口 $2.61M · 68 笔出口 $5.38M · 280 笔2025-07进口 $1.11M · 73 笔出口 $7.91M · 310 笔2025-08进口 $1.44M · 85 笔出口 $8.21M · 369 笔2025-09进口 $2.03M · 89 笔出口 $6.06M · 333 笔2025-10进口 $1.85M · 98 笔出口 $5.47M · 307 笔2025-11进口 $2.11M · 97 笔出口 $7.09M · 328 笔2025-12进口 $2.11M · 101 笔出口 $6.80M · 340 笔2026-01进口 $1.23M · 77 笔出口 $6.41M · 312 笔2026-02进口 $893.6K · 55 笔出口 $6.71M · 275 笔2026-03进口 $1.63M · 69 笔出口 $6.66M · 332 笔2026-04进口 $3.06M · 58 笔出口 $7.71M · 372 笔2026-05进口 $1.46M · 68 笔出口 $5.92M · 314 笔2026-06进口 $861.7K · 47 笔出口 $5.60M · 307 笔2026-07进口 $1.29M · 75 笔出口 $8.98M · 324 笔2026-08进口 $28.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 37220232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $493.4K · 17 笔出口 $1.02M · 62 笔2023-11进口 $605.0K · 55 笔出口 $5.48M · 284 笔2023-12进口 $595.0K · 56 笔出口 $4.73M · 255 笔2024-01进口 $841.7K · 55 笔出口 $4.58M · 265 笔2024-02进口 $1.15M · 64 笔出口 $6.23M · 260 笔2024-03进口 $886.9K · 60 笔出口 $4.37M · 253 笔2024-04进口 $760.9K · 60 笔出口 $4.76M · 272 笔2024-05进口 $791.1K · 82 笔出口 $4.53M · 278 笔2024-06进口 $972.7K · 68 笔出口 $4.02M · 247 笔2024-07进口 $958.3K · 65 笔出口 $7.87M · 268 笔2024-08进口 $2.33M · 69 笔出口 $7.10M · 294 笔2024-09进口 $2.64M · 68 笔出口 $4.93M · 268 笔2024-10进口 $1.13M · 75 笔出口 $5.29M · 280 笔2024-11进口 $589.5K · 58 笔出口 $6.28M · 291 笔2024-12进口 $1.38M · 56 笔出口 $5.71M · 273 笔2025-01进口 $3.57M · 69 笔出口 $5.64M · 266 笔2025-02进口 $4.85M · 65 笔出口 $7.17M · 269 笔2025-03进口 $7.91M · 81 笔出口 $5.46M · 274 笔2025-04进口 $2.39M · 71 笔出口 $6.42M · 324 笔2025-05进口 $3.66M · 66 笔出口 $5.60M · 307 笔2025-06进口 $2.61M · 68 笔出口 $5.38M · 280 笔2025-07进口 $1.11M · 73 笔出口 $7.91M · 310 笔2025-08进口 $1.44M · 85 笔出口 $8.21M · 369 笔2025-09进口 $2.03M · 89 笔出口 $6.06M · 333 笔2025-10进口 $1.85M · 98 笔出口 $5.47M · 307 笔2025-11进口 $2.11M · 97 笔出口 $7.09M · 328 笔2025-12进口 $2.11M · 101 笔出口 $6.80M · 340 笔2026-01进口 $1.23M · 77 笔出口 $6.41M · 312 笔2026-02进口 $893.6K · 55 笔出口 $6.71M · 275 笔2026-03进口 $1.63M · 69 笔出口 $6.66M · 332 笔2026-04进口 $3.06M · 58 笔出口 $7.71M · 372 笔2026-05进口 $1.46M · 68 笔出口 $5.92M · 314 笔2026-06进口 $861.7K · 47 笔出口 $5.60M · 307 笔2026-07进口 $1.29M · 75 笔出口 $8.98M · 324 笔2026-08进口 $28.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5800000167
企查查编码QVNY8F3VH9
成立日期1994-06-07
联系地址Số 450 đường Nguyên Tử Lực, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DALAT HASFARM
企业英文名称DALAT HASFARM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 450 đường Nguyên Tử Lực, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Nhập khẩu phân bón thuộc danh mục quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn để phục vụ hoạt động sản xuất của công ty. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện theo quy định hiện hành của Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842633824947
邮箱connect@dalathasfarm.com
传真+842633824655
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,435.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
060319其他鲜切花
060290其他活植物
060110休眠活植物
902519非液体温度计
060210无根插枝
060311鲜切玫瑰
140490其他植物产品
120930花卉种子
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
060314鲜菊花
060319其他鲜切花
060420鲜切枝叶
060312鲜切康乃馨
060210无根插枝
060315鲜切百合
060311鲜切玫瑰
060313鲜切兰花
060290其他活植物
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚525$34.77M
荷兰750$15.89M
印度154$6.94M
法国112$3.54M
中国525$3.11M
日本235$3.01M
以色列52$2.22M
欧盟3$1.79M
厄瓜多尔187$1.66M
英国23$1.64M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,574$99.44M
越南4,418$58.50M
澳大利亚1,732$32.17M
中国台湾330$11.95M
丹麦138$3.73M
新加坡686$3.37M
韩国325$2.05M
马来西亚535$2.04M
中国香港685$1.87M
中国84$1.42M

贸易伙伴

上游供应商(共 336)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMITHERS-OASIS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚511$34.85M非泡沫塑料片、其他泡沫塑料
Hortus Supplies International B.V.荷兰60$2.93M其他塑料制品、其他化学制剂
Holex Flower B.V.荷兰92$560.0K其他鲜切花、鲜切百合
Kunming Hasfarm Flowers Co., Ltd.中国85$233.1K其他鲜切花、鲜切枝叶
Fleurametz B.V.厄瓜多尔82$218.0K鲜切玫瑰、其他鲜切花
Freshcap Marketing (Pty) Ltd南非70$173.7K其他鲜切花、鲜切枝叶
Hasfarm Europe A丹麦68$85.4K无根插枝、其他活植物
Holex Flower B.V.意大利61$43.9K其他鲜切花、加工植物枝叶
Greenwings Japan K.K.日本105$30.3K非液体温度计、印刷标签
Holex Flower B.V.法国60$25.6K其他鲜切花、加工切花

下游采购商(共 170)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenwings Japan Inc.日本1,824$108.65M鲜菊花、鲜切康乃馨
Lynch Group Australia Pty Ltd澳大利亚957$19.84M鲜菊花、其他鲜切花
Hasfarm Europe A越南446$10.98M无根插枝、其他活植物
Tony's Wholesale Flowers英国356$9.94M鲜菊花、鲜切枝叶
Lynch Group Brisbane澳大利亚533$9.34M鲜菊花、鲜切枝叶
Queen Genetics Canada Inc.加拿大366$3.05M无根插枝、602109
Ji Mei Flowers Pte Ltd新加坡388$2.88M鲜切玫瑰、其他鲜切花
Sungro Horticulture Ltd.越南306$1.82M鲜菊花、鲜切兰花
RAINBOW FLOWER LTD中国香港311$943.5K鲜菊花、其他鲜切花
HING FAT FLOWER WHOLESALES LTD中国香港305$816.8K鲜切玫瑰、鲜菊花

近期贸易明细

进口(共 3,001)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-20鲜切玫瑰Bosqueflowers S.A.厄瓜多尔$20.0K
2026-08-20鲜切玫瑰Quality Service S.A. Qualisa厄瓜多尔$10
2026-08-20鲜切玫瑰Rosas del Cotopaxi Rocopax Cia. Ltda.厄瓜多尔$1.0K
2026-08-06其他鲜切花Utopia Farms UTF S.A.S.厄瓜多尔$1.0K
2026-08-06其他鲜切花Utopia Farms UTF S.A.S.厄瓜多尔$1.0K
2026-08-06鲜切玫瑰Utopia Farms UTF S.A.S.厄瓜多尔$1.0K
2026-08-06其他鲜切花Utopia Farms UTF S.A.S.厄瓜多尔$1.0K
2026-08-06鲜切玫瑰Flores de la Hacienda厄瓜多尔$350
2026-08-06鲜切玫瑰Utopia Farms UTF S.A.S.厄瓜多尔$1.0K
2026-08-06其他鲜切花Utopia Farms UTF S.A.S.厄瓜多尔$1.0K

出口(共 12,094)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他鲜切花Wafex Pty Ltd—$36
2026-07-31无根插枝ELITE AGRICULTURAL SERVICES SDN BHD马来西亚$338
2026-07-31无根插枝DUMMEN ORANGE JAPAN LIMITED日本$6.9K
2026-07-31鲜菊花HASFARM JAPAN K.K.—$9.1K
2026-07-31鲜切兰花MK FLOWER—$942
2026-07-31鲜切百合HASFARM JAPAN K.K.—$8.5K
2026-07-31鲜菊花Wafex Pty Ltd—$11.4K
2026-07-31无根插枝Takamatsu Co., Ltd.日本$644
2026-07-31其他鲜切花Wafex Pty Ltd—$1.7K
2026-07-31无根插枝Takamatsu Co., Ltd.日本$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dalat Hasfarm Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →