Dalat Hasfarm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11,102 笔 · 主营 鲜菊花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DALAT HASFARM
- 邮箱56
2,621
进口笔数
11,102
出口笔数
$57.32M
进口金额
$221.14M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
331
供应商数
174
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800000167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8F3VH9 |
| 成立日期 | 1994-06-07 |
| 联系地址 | Số 450 đường Nguyên Tử Lực, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DALAT HASFARM |
| 企业英文名称 | DALAT HASFARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 450 đường Nguyên Tử Lực, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Nhập khẩu phân bón thuộc danh mục quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn để phục vụ hoạt động sản xuất của công ty. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện theo quy định hiện hành của Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842633824947 |
| 邮箱 | connect@dalathasfarm.com |
| 传真 | +842633824655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,435.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 060110 | 休眠活植物 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060210 | 无根插枝 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 120930 | 花卉种子 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060210 | 无根插枝 |
| 060315 | 鲜切百合 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 320 | $15.12M |
| 荷兰 | 701 | $14.96M |
| 印度 | 144 | $6.46M |
| 法国 | 107 | $3.50M |
| 日本 | 217 | $2.75M |
| 中国 | 486 | $2.64M |
| 以色列 | 47 | $2.20M |
| 欧盟 | 3 | $1.79M |
| 厄瓜多尔 | 180 | $1.63M |
| 英国 | 21 | $1.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,530 | $98.41M |
| 越南 | 4,416 | $58.50M |
| 澳大利亚 | 1,631 | $29.98M |
| 中国台湾 | 297 | $10.88M |
| 新加坡 | 631 | $2.96M |
| 丹麦 | 84 | $2.59M |
| 韩国 | 297 | $1.88M |
| 马来西亚 | 470 | $1.77M |
| 中国香港 | 633 | $1.70M |
| 泰国 | 169 | $1.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 331)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smithers Oasis Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 311 | $15.25M | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Hortus Supplies International B.V. | 荷兰 | 54 | $2.68M | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Holex Flower B.V. | 荷兰 | 91 | $557.1K | 其他鲜切花、鲜切百合 |
| Kunming Hasfarm Flowers Co., Ltd. | 中国 | 85 | $233.1K | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
| Fleurametz B.V. | 厄瓜多尔 | 82 | $218.0K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Freshcap Marketing (Pty) Ltd | 南非 | 68 | $168.6K | 其他鲜切花、加工切花 |
| Hasfarm Europe A | 丹麦 | 59 | $76.9K | 无根插枝、其他活植物 |
| Holex Flower B.V. | 意大利 | 61 | $43.9K | 其他鲜切花、加工植物枝叶 |
| Greenwings Japan Co., Ltd. | 日本 | 101 | $28.4K | 非液体温度计 |
| Holex Flower B.V. | 法国 | 60 | $25.6K | 其他鲜切花、加工切花 |
下游采购商(共 174)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenwings Japan Inc. | 日本 | 1,815 | $108.13M | 鲜菊花、鲜切康乃馨 |
| Lynch Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 831 | $17.18M | 鲜菊花、其他鲜切花 |
| Hasfarm Europe A | 越南 | 446 | $10.98M | 无根插枝、其他活植物 |
| Tony's Wholesale Flowers | 英国 | 324 | $8.65M | 鲜菊花、鲜切枝叶 |
| Lynch Group Brisbane | 澳大利亚 | 338 | $7.73M | 鲜菊花、鲜切枝叶 |
| Queen Genetics Canada Inc. | 加拿大 | 341 | $2.79M | 无根插枝、602109 |
| Ji Mei Flowers Pte Ltd | 新加坡 | 328 | $2.31M | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Queen Genetics USA, Inc. | 越南 | 292 | $2.14M | 无根插枝 |
| Sungro Horticulture Ltd. | 越南 | 306 | $1.82M | 鲜菊花、鲜切兰花 |
| RAINBOW FLOWER LTD | 中国香港 | 285 | $856.6K | 鲜菊花、其他鲜切花 |
近期贸易明细
进口(共 2,621)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他植物产品 | Roott Zones | 印度 | $48.9K |
| 2026-04-28 | 休眠活植物 | C STEENVOORDEN BV | 荷兰 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP | 日本 | $20 |
| 2026-04-28 | 休眠活植物 | PF ONINGS BV | 荷兰 | $575 |
| 2026-04-28 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP | 日本 | $20 |
| 2026-04-28 | 非液体温度计 | GREENWINGS JAPAN K K IMPORT | 越南 | $240 |
| 2026-04-28 | 花卉种子 | SAKATA SEED CORP | 日本 | $20 |
| 2026-04-28 | 休眠活植物 | ZABO PLANT B V | 荷兰 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 休眠活植物 | PF ONINGS BV | 荷兰 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 休眠活植物 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $91 |
出口(共 11,102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 鲜切枝叶 | Turysbekova Khadisha Nesipbaevna | 哈萨克斯坦 | $30 |
| 2026-06-17 | 鲜切百合 | Turysbekova Khadisha Nesipbaevna | 哈萨克斯坦 | $375 |
| 2026-06-17 | 鲜切兰花 | Turysbekova Khadisha Nesipbaevna | 哈萨克斯坦 | $484 |
| 2026-06-17 | 其他鲜切花 | Turysbekova Khadisha Nesipbaevna | 哈萨克斯坦 | $207 |
| 2026-06-17 | 其他鲜切花 | Turysbekova Khadisha Nesipbaevna | 哈萨克斯坦 | $33 |
| 2026-06-17 | 鲜菊花 | Turysbekova Khadisha Nesipbaevna | 哈萨克斯坦 | $1.3K |
| 2026-06-16 | 鲜切百合 | Turysbekova Khadisha Nesipbaevna | 哈萨克斯坦 | $375 |
| 2026-06-16 | 鲜切兰花 | Turysbekova Khadisha Nesipbaevna | 哈萨克斯坦 | $484 |
| 2026-06-16 | 其他鲜切花 | Turysbekova Khadisha Nesipbaevna | 哈萨克斯坦 | $33 |
| 2026-06-16 | 其他鲜切花 | Turysbekova Khadisha Nesipbaevna | 哈萨克斯坦 | $207 |