Tu Hung Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA Tứ HưNG
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302556361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXPN92S |
| 成立日期 | 2001-12-31 |
| 联系地址 | 181 Đường Trần Đại Nghĩa, ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA TỨ HƯNG |
| 企业英文名称 | TU HUNG PLASTIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181 Đường Trần Đại Nghĩa, ấp 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838770072 |
| 邮箱 | tuhuplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 540419 | 其他单丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $614.2K |
| 马来西亚 | 2 | $200.5K |
| 中国 | 11 | $182.7K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $97.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $544.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 1 | $326.0K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Zhejiang Future Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.3K | 其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $42.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| SHENZHEN GND IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国香港 | 3 | $25.5K | 其他功能机器、橡塑模具 |
| Shenzhen GND Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.4K | 其他机器刀具、8477机器零件 |
| Shenzhen Si Tong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 其他功能机器、橡塑模具 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $46 | 980710、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | SHENZHEN GND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 塑料家用制品 | SHENZHEN GND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-05 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $74.2K |
| 2025-08-25 | 塑料家用制品 | SHENZHEN GND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-07-25 | 电力控制板 | SHENZHEN GND IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-22 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $66.8K |
| 2025-07-04 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $61.4K |
| 2025-07-03 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $97.9K |
| 2024-11-14 | 聚丙烯聚合物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $110.3K |
| 2024-11-11 | 聚丙烯聚合物 | ZHEJIANG FUTURE PETROCHEMICAL CO. LTD | 中国 | $118.3K |