Number One Ha Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 502 笔 · 主营 果糖糖浆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Number One Hà Nam

502
进口笔数
7
出口笔数
$43.60M
进口金额
$31.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-27
最近出口
73
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $204 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.12M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $651.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $943.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $866.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $449.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $938.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $687.2K · 15 笔出口 $534 · 1 笔2024-04进口 $989.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.65M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $726.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $158.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $722.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $372.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $677.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.02M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $825.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $980.7K · 20 笔出口 $430 · 1 笔2025-03进口 $360.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $241.6K · 5 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-05进口 $876.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $454.9K · 8 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-07进口 $885.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.02M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $372.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.38M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $547.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.11M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.49M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $383.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $531.4K · 9 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-04进口 $1.08M · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $204 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.12M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $651.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $943.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $866.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $449.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $938.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $687.2K · 15 笔出口 $534 · 1 笔2024-04进口 $989.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.65M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $726.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $158.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $722.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $372.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $677.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.02M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $825.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $980.7K · 20 笔出口 $430 · 1 笔2025-03进口 $360.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $241.6K · 5 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-05进口 $876.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $454.9K · 8 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-07进口 $885.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.02M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $372.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.38M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $547.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.11M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.49M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $383.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $531.4K · 9 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-04进口 $1.08M · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700619589
企查查编码QVNW9KQ5UQ
成立日期2012-07-24
联系地址Lô I-CN-5, Khu công nghiệp Thanh Liêm, Phường Thanh Tuyền, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NUMBER ONE HÀ NAM
企业英文名称NUMBER ONE HA NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-CN-5, Khu công nghiệp Thanh Liêm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê
电话+84898760066
邮箱hadothi@thp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170260果糖糖浆
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
390761初级形态PET
731824非螺纹钢销
291814柠檬酸
330210食品香料
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390761初级形态PET
320649其他着色制剂
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
392390其他塑料包装制品
320611二氧化钛颜料
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国307$20.57M
泰国24$6.43M
加拿大19$5.37M
德国68$3.41M
新加坡20$2.15M
印度尼西亚21$2.14M
韩国14$1.00M
意大利85$913.3K
卢森堡13$619.7K
沙特阿拉伯3$395.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大2$27.3K
比利时1$2.5K
卢森堡3$1.2K
德国2$972

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡34$6.52M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Indorama Petrochem Ltd.泰国18$5.77M对苯二甲酸、初级形态PET
Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd.中国24$2.88M果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇)
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡27$2.43M食品香料、工业用芳香物质
Cargill Bio Chemical Co., Ltd.中国48$2.05M果糖糖浆、葡萄糖浆
Guangzhou Chemicals Import & Export Co., Ltd.中国19$1.86M钛氧化物、初级形态聚氯乙烯
GEA Procomac S.p.A.瑞士36$652.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
A.H.A. International Co., Ltd.中国22$552.9K柠檬酸、三聚氰胺化合物
455171fd1b9c7fe145b36b5cf3dca7fd26$179.4K
c8440426735eefe0d1176c2386d098f119$116.8K

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS加拿大1$14.5K高密度聚乙烯、初级形态PET
Husky Injection Molding Systems加拿大1$12.7K高密度聚乙烯、初级形态PET
Husky Injection Molding Systems S.A.比利时1$2.5K非注塑模具、高密度聚乙烯
Husky Injection Molding Systems S.A.卢森堡3$1.2K8477机器零件、电热电阻器
Krones AG德国2$972其他塑料包装制品、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 502)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$134.1K
2026-04-28食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$10.6K
2026-04-28食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$10.6K
2026-04-28食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$134.1K
2026-04-19其他橡胶带KRONES (THAILAND) CO LTD德国$869
2026-04-19加强橡胶带KRONES (THAILAND) CO LTD德国$286
2026-04-19紫外线红外线灯KRONES AG波兰$70
2026-04-19其他橡胶带KRONES (THAILAND) CO LTD德国$869
2026-04-19静止变流器Krones AG德国$712
2026-04-19静止变流器Krones AG德国$712

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27乙烯聚合物塑料Krones AG德国$52
2026-03-27其他塑料包装制品Krones AG德国$50
2026-03-27聚丙烯塑料Krones AG德国$31
2026-03-27乙烯聚合物塑料Krones AG德国$330
2026-03-12高密度聚乙烯HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS加拿大$4.2K
2026-03-12初级形态PETHUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS加拿大$10.3K
2025-06-17高密度聚乙烯HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS SA比利时$2.5K
2025-06-17其他着色制剂HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS SA卢森堡$250
2025-04-14高粘度聚酯HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS加拿大$12.7K
2025-04-09乙烯聚合物塑料Krones AG德国$64

相关企业 · 同类产品

Number One Ha Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →