VDT Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 医用凝胶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế VDT
29
进口笔数
0
出口笔数
$128.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316925202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDT37GU |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | 260B Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VDT |
| 企业英文名称 | VDT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 260B Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84898991601 |
| 邮箱 | vudung1302@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $97.4K |
| 土耳其 | 12 | $23.8K |
| 中国 | 8 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veol Medical Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $97.4K | 其他医疗器具、教学演示仪器 |
| Optimum Medical Solutions Ltd. | 土耳其 | 7 | $19.4K | 医用凝胶制剂 |
| Optimum Medical | 土耳其 | 5 | $4.5K | 医用凝胶制剂 |
| Optimum Medical | 中国 | 5 | $3.3K | 医用凝胶制剂 |
| Optimum Medical Solutions Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 医用凝胶制剂 |
| Optimum Medical Solutions Ltd. | 英国 | 1 | $1.2K | 医用凝胶制剂、医用粘性敷料 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VEOL MEDICAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VEOL MEDICAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VEOL MEDICAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VEOL MEDICAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $650 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VEOL MEDICAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VEOL MEDICAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VEOL MEDICAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $89 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VEOL MEDICAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VEOL MEDICAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $268 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | VEOL MEDICAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $650 |