Tan Quoc Dong II Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI TâN QUốC DũNG II
1
进口笔数
3
出口笔数
$861
进口金额
$2.5K
出口金额
2023-02-10
最近进口
2024-04-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101894274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CSFK9Q |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | Lô LF15 đường số 2, KCN Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN AN TOÀN VNS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LF15 đường số 2, KCN Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84913855139 |
| 邮箱 | ketoan@tanquocdung.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $861 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $330 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solberg Manufacturing Co., Ltd. | 美国 | 1 | $861 | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Solberg International (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $330 | 气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-10 | 过滤净化器零件 | SOLBERG MFG | 美国 | $118 |
| 2023-02-10 | 过滤净化器零件 | SOLBERG MFG | 美国 | $143 |
| 2023-02-10 | 气体过滤机械 | SOLBERG MFG | 美国 | $600 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 钢制气罐 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-03-24 | 气体过滤机械 | SOLBERG INTERNATIONAL (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2023-03-24 | 气体过滤机械 | SOLBERG INTERNATIONAL (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2023-03-24 | 钢制气罐 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $745 |