NCC Commerce & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI NCC
51
进口笔数
2
出口笔数
$1.97M
进口金额
$27.5K
出口金额
2023-05-17
最近进口
2023-05-18
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316679740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5833VXV |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | Số nhà 27/10 đường Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NCC |
| 企业英文名称 | NCC COMMERCE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27/10 đường Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84582265028 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611249 | 非合成纤维泳装 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.97M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $19.2K |
| 菲律宾 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinxiang County Xinyuan Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.10M | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Jiangsu Chunxian Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $713.4K | 鲜马铃薯、鲜大蒜 |
| Chengwu County Yimu Sanfen Land Agricultural & Sideline Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.4K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Chengwu Yuncheng Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.2K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bina Consulting Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $19.2K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| UNIHOME TECH INCORPORATED | 菲律宾 | 1 | $8.3K | 塑料衣着附件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 鲜大蒜 | CHENGWU COUNTY YIMU SANFEN LAND AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS CO | 中国 | $26.1K |
| 2023-05-10 | 鲜大蒜 | CHENGWU COUNTY YIMU SANFEN LAND AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS CO | 中国 | $17.4K |
| 2023-05-10 | 鲜大蒜 | CHENGWU COUNTY YIMU SANFEN LAND AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS CO | 中国 | $17.4K |
| 2023-05-10 | 鲜大蒜 | CHENGWU YUNCHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $26.1K |
| 2023-05-04 | 鲜大蒜 | JINXIANG COUNTY XINYUAN AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2023-05-04 | 鲜大蒜 | CHENGWU YUNCHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $26.1K |
| 2023-05-04 | 鲜大蒜 | JINXIANG COUNTY XINYUAN AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2023-04-27 | 鲜大蒜 | CHENGWU COUNTY YIMU SANFEN LAND AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS CO | 中国 | $43.5K |
| 2023-04-19 | 鲜大蒜 | JINXIANG COUNTY XINYUAN AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2023-04-12 | 鲜大蒜 | JINXIANG COUNTY XINYUAN AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $43.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 非棉针织背心 | BINA CONSULTING PTY LTD | 澳大利亚 | $19.2K |
| 2023-03-08 | 非合成纤维泳装 | UNIHOME TECH INCORPORATED | 菲律宾 | $1.7K |
| 2023-03-08 | 棉针织T恤及背心 | UNIHOME TECH INCORPORATED | 菲律宾 | $2.4K |
| 2023-03-08 | 便携喷雾器 | UNIHOME TECH INCORPORATED | 菲律宾 | $4.2K |