Dai Viet LB Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 878 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐạI VIệT LB
0
进口笔数
878
出口笔数
$0
进口金额
$8.78M
出口金额
—
最近进口
2025-10-31
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200729028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMX4SP6 |
| 成立日期 | 2022-02-10 |
| 联系地址 | Khóm Tây Chín, Xã Lao Bảo, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI VIỆT LB |
| 企业英文名称 | DAI VIET LB LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Tây Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0386768246 |
| 邮箱 | congtydaivietlb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 845 | $6.86M |
| 越南 | 225 | $1.92M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 430 | $3.44M | 调味甜水、制备面食 |
| Hydang Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 281 | $2.55M | 非泡沫塑料片、制备面食 |
| Hydang Trading Co., Ltd. | 越南 | 109 | $1.08M | 加工植物油、制备面食 |
| Sitthideth Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 128 | $853.3K | 调味甜水、制备面食 |
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 79 | $610.9K | 制备面食、调味甜水 |
| Sitthideth Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 28 | $188.8K | 调味甜水、制备面食 |
| Pume Hungheuang Import-Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.8K | 制备面食、小麦粉 |
| Chintanakane Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.1K | 制备面食、加工植物油 |
| Chintanakane Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $19.1K | PP/PE编织袋、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 878)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 调味甜水 | SITTHIDETH TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $243 |
| 2025-10-31 | 非泡沫塑料片 | SITTHIDETH TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $1.7K |
| 2025-10-31 | 加工植物油 | SITTHIDETH TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $2.1K |
| 2025-10-31 | 混合调味料 | SITTHIDETH TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $216 |
| 2025-10-31 | 混合调味料 | SITTHIDETH TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $208 |
| 2025-10-31 | 加工植物油 | SITTHIDETH TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $768 |
| 2025-10-26 | 混合调味料 | SITTHIDETH TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $216 |
| 2025-10-26 | 调味甜水 | SITTHIDETH TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $159 |
| 2025-10-26 | 制备面食 | SITTHIDETH TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $728 |
| 2025-10-26 | 混合调味料 | SITTHIDETH TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $37 |