CL7 Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CL7 VIệT NAM
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$417.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700861533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03FX70B |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Chi Phương, Khu đô thị Đồng Văn Xanh, Phường Duy Hải, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CL7 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CL7 VIETNAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Chi Phương, Khu đô thị Đồng Văn Xanh, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0979286565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441520 | 木托盘 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $417.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 85 | $417.7K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘纸板 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $635 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $279 |