Minh Ha Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ MINH Hà

37
进口笔数
116
出口笔数
$144.6K
进口金额
$4.00M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $65.8K · 2 笔2023-09进口 $4.1K · 3 笔出口 $116.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 4 笔2023-12进口 $16.4K · 2 笔出口 $226.9K · 4 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 1 笔2024-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $205.2K · 5 笔2024-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $108.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 4 笔2024-08进口 $668 · 2 笔出口 $109.0K · 3 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $66.3K · 3 笔2024-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $51.6K · 3 笔2024-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $136.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 3 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 4 笔2025-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $108.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $141.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $142.4K · 4 笔2025-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $77.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 5 笔2025-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $133.6K · 3 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $103.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 1 笔2026-03进口 $24.1K · 4 笔出口 $110.3K · 3 笔2026-04进口 $195 · 1 笔出口 $27.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $65.8K · 2 笔2023-09进口 $4.1K · 3 笔出口 $116.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 4 笔2023-12进口 $16.4K · 2 笔出口 $226.9K · 4 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 1 笔2024-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $205.2K · 5 笔2024-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $108.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 4 笔2024-08进口 $668 · 2 笔出口 $109.0K · 3 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $66.3K · 3 笔2024-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $51.6K · 3 笔2024-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $136.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 3 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 4 笔2025-05进口 $3.5K · 2 笔出口 $108.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $141.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2025-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $142.4K · 4 笔2025-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $77.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 5 笔2025-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $133.6K · 3 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $103.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 1 笔2026-03进口 $24.1K · 4 笔出口 $110.3K · 3 笔2026-04进口 $195 · 1 笔出口 $27.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302471164
企查查编码QVNG26WD9G
成立日期2001-11-21
联系地址Lô C 42b/I Đường số 7, Khu Công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH HÀ
企业英文名称MINH HA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C 42b/I Đường số 7, Khu Công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1076 - Sản xuất chè
电话02837652193
邮箱minhhacoltd@hcm.vnn.vn
官网www.minhha.com.vn
传真02837652195
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
701090玻璃容器
210690其他食品制剂
392350塑料封口件
293890其他苷类
481910瓦楞纸箱
610449其他纺织连衣裙
070310鲜洋葱青葱
600690其他针织布
610419女式非合成套装

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
190219未煮意面
160420鱼肉制品
190590其他食品制剂
110290其他谷物粉
151790食用油脂制品
091099其他香料
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
200599其他蔬菜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本14$53.3K
泰国3$40.8K
中国12$40.4K
印度1$7.7K
越南7$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本40$1.55M
荷兰19$956.5K
英国24$857.1K
法国9$263.5K
美国9$139.6K
德国3$93.4K
韩国3$50.3K
中国香港4$23.6K
奥地利1$22.4K
丹麦1$17.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本14$53.3K塑料包装箱、其他塑料制品
Mikasa Industries (Thailand) Co., Ltd.泰国3$40.8K充气球、塑料封口件
Jinan Jinhui Dadi Trading Co., Ltd.中国8$20.2K塑料封口件、玻璃容器
Jining Sunshine Foodstuff Co., Ltd.中国1$13.0K鲜马铃薯、鲜大蒜
PVC Agro Exports印度1$7.7K鲜洋葱青葱
Dongguan Bestrans International Logistics Co., Ltd.中国1$3.1K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Dongguan Uni Packing Heavy Duty Packing Technology Co., Ltd.中国1$2.1K瓦楞纸箱、其他家用电动热器
Dongguan Uni Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$2.1K瓦楞纸箱、其他家用电动热器
Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch越南2$939棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙
NH Binh An Import Export Trading Co., Ltd.越南1$450其他果仁制品、其他食品制剂

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本35$1.49M其他塑料制品、塑料配件
Empire Bespoke Foods Ltd.英国16$707.0K谷物制品、混合调味料
Asia Express Food荷兰9$500.9K制备面食、其他食品制剂
Beagley Copperman B.V.荷兰7$347.0K其他食品制剂、混合调味料
Tang Frères S.A.法国3$191.7K包馅面食、其他食品制剂
Longdan Ltd英国8$150.1K未煮意面、其他食用蔬菜
Panasia Handels GmbH德国4$115.8K冷冻虾、碾磨大米
LTP Import Export B.V.荷兰3$108.6K其他食品制剂、混合调味料
Lee Bros Foodservices Inc.美国8$90.9K混合调味料、酱油
T & T Foods法国6$71.8K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15女式棉夹克SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH越南$69
2026-04-15棉质连衣裙SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH越南$36
2026-04-15其他针织配件SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH越南$20
2026-04-15棉针织T恤及背心SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH越南$70
2026-03-28玻璃容器JINAN JINHUI DADI TRADING CO LTD中国$752
2026-03-28玻璃容器JINAN JINHUI DADI TRADING CO LTD中国$2.1K
2026-03-20其他食品制剂Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$2.6K
2026-03-20其他植物提取物Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$3.1K
2026-03-11其他植物提取物Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$1.1K
2026-03-11其他植物提取物Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$600

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23混合调味料LEE BROS FOODSERVICES INC美国$5.6K
2026-04-22混合调味料LONGDAN LTD英国$1.0K
2026-04-22混合调味料LONGDAN LTD英国$1.5K
2026-04-22混合调味料LONGDAN LTD英国$4.1K
2026-04-22混合调味料LONGDAN LTD英国$4.8K
2026-04-22混合调味料LONGDAN LTD英国$959
2026-04-22混合调味料LONGDAN LTD英国$746
2026-04-22混合调味料LONGDAN LTD英国$2.4K
2026-04-22混合调味料LONGDAN LTD英国$875
2026-04-22混合调味料LONGDAN LTD英国$616

相关企业 · 同类产品

Minh Ha Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →