Viet Nhat Color Coating Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP Mạ MàU VIệT NHậT
- 邮箱96
19
进口笔数
0
出口笔数
$459.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300863057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08BV37M |
| 成立日期 | 2014-11-21 |
| 联系地址 | Thôn Lực Điền, Xã Minh Châu, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP MẠ MÀU VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT COLOR COASTING STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lực Điền, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02213975322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $459.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Lifeng Weiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $174.4K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.9K | 电热电阻器、电力控制板 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $124.6K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Niubang New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 1kg以下胶粘剂 | Qingdao Lifeng Weiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2023-11-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG NIUBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-11-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Zhejiang Niubang New Material Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2023-06-27 | 其他塑料建材 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-06-15 | 其他塑料建材 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-06-01 | 其他塑料建材 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2023-05-30 | 其他塑料建材 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-05-24 | 其他塑料建材 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-05-17 | 其他塑料建材 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-05-10 | 其他塑料建材 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $13.4K |