SOUTHEAST ASIA PHARMACEUTICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG DượC ĐôNG NAM á
16
进口笔数
0
出口笔数
$525.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801103374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9FJEU6 |
| 成立日期 | 2014-12-22 |
| 联系地址 | Số nhà 54, phố Lạc Long Quân, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84974667711 |
| 邮箱 | nguyenvanthangbvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $525.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | 3 | $129.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | 3 | $95.2K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| ZHEJIANG CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | 2 | $73.4K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| JIANGSU NEW ENERGY CROP PROTECTION CO LTD | 中国 | 2 | $51.3K | 零售杀菌剂、其他化学制剂 |
| UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | 1 | $44.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| GUANGDONG LIWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $41.0K | 其他腈类化合物、零售杀虫剂 |
| ZHEJIANG RAYFULL CHEMICALS CO LTD | 中国 | 1 | $37.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| ANHUI RUIFENG AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $28.6K | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
| AGROBEATS TECH CO LTD | 中国 | 1 | $12.8K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| JIANGSU BAOLING CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $12.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 零售杀虫剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $14.6K |
| 2025-12-09 | 零售杀虫剂 | GUANGDONG LIWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $41.0K |
| 2025-03-27 | 零售杀菌剂 | ZHEJIANG RAYFULL CHEMICALS CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-03-27 | 零售杀菌剂 | ZHEJIANG RAYFULL CHEMICALS CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-02-26 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $44.1K |
| 2024-10-23 | 零售杀菌剂 | JIANGSU NEW ENERGY CROP PROTECTION CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2024-10-23 | 零售杀菌剂 | JIANGSU NEW ENERGY CROP PROTECTION CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-10-04 | 零售杀虫剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $44.1K |
| 2024-05-28 | 零售杀虫剂 | ZHEJIANG CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $34.0K |
| 2024-01-16 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $35.6K |