Nature Story Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Nature Story
28
进口笔数
0
出口笔数
$507.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313300273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN010J2Y5 |
| 成立日期 | 2015-06-11 |
| 联系地址 | 38C-39C Khu phố 1, Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM NATURE STORY |
| 企业英文名称 | NATURE STORY COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38C-39C Khu phố 1, Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84938687897 |
| 邮箱 | nnbao256@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $439.3K |
| 新加坡 | 1 | $59.0K |
| 韩国 | 2 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Chuanhe Packing Co., Ltd. | 中国 | 10 | $182.8K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Jiangyin EU Beauty Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $164.3K | 塑料封口件、化妆喷雾器 |
| Croda Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $59.0K | 非离子表面活性剂、人造蜡 |
| Shaoxing Wanrong Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.1K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| Beijing Brilliance Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 壬二酸癸二酸、其他含氧杂环化合物 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Suzhou Genting Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| Shinsung Materials Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.0K | 其他无环二元醇、卤化酮衍生物 |
| Haihang Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他一元酚、其他化学制剂 |
| Shanghai Jingyi Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 玻璃容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 塑料封口件 | SHANGHAI CHUANHE PACKING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-06-19 | 塑料容器 | SHANGHAI CHUANHE PACKING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-05-06 | 塑料封口件 | JIANGYIN EU BEAUTY GROUP CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-04-06 | 塑料容器 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-04-04 | 塑料容器 | SHANGHAI CHUANHE PACKING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-04-04 | 塑料封口件 | SHANGHAI CHUANHE PACKING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-04-03 | 塑料封口件 | JIANGYIN EU BEAUTY GROUP CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-03-30 | 塑料容器 | JIANGYIN EU BEAUTY GROUP CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2023-03-30 | 塑料容器 | SHANGHAI CHUANHE PACKING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-03-30 | 塑料容器 | JIANGYIN EU BEAUTY GROUP CO LTD | 中国 | $8.1K |