BLDL CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 合成纤维袜类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLDL
7
进口笔数
0
出口笔数
$167.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316400614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRPQ36X |
| 成立日期 | 2020-07-22 |
| 联系地址 | 140 Bùi Tá Hán, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLDL |
| 企业英文名称 | BLDL Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196 Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988289099 |
| 邮箱 | thuan@bldl.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $167.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INJINJI INC | 中国 | 5 | $114.3K | 合成纤维袜类、其他塑料制品 |
| INJINJI INC | 比利时 | 2 | $53.1K | 合成纤维袜类 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 合成纤维袜类 | INJINJI INC | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-18 | 合成纤维袜类 | INJINJI INC | 中国 | $384 |
| 2025-09-18 | 合成纤维袜类 | INJINJI INC | 中国 | $456 |
| 2025-09-18 | 合成纤维袜类 | INJINJI INC | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-18 | 合成纤维袜类 | INJINJI INC | 中国 | $816 |
| 2025-09-18 | 合成纤维袜类 | INJINJI INC | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-18 | 合成纤维袜类 | INJINJI INC | 中国 | $432 |
| 2025-09-18 | 合成纤维袜类 | INJINJI INC | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-18 | 合成纤维袜类 | INJINJI INC | 中国 | $816 |
| 2025-09-18 | 合成纤维袜类 | INJINJI INC | 中国 | $2.7K |