Vietnam Good Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 浮动结构
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Good Việt Nam
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105887565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VYRS2N |
| 成立日期 | 2012-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84985888038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890790 | 浮动结构 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.92M |
| 新加坡 | 2 | $37.2K |
| 英国 | 1 | $5.1K |
| 意大利 | 4 | $1.0K |
| 韩国 | 1 | $29 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Eastern Pipe Co., Ltd. | 中国 | 5 | $938.9K | 乙烯聚合物硬管、塑料管件 |
| Shandong Binzhou Giant China Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $592.3K | 浮动结构、其他塑料制品 |
| Ningbo U-Know Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.0K | 浮动结构 |
| Ningbo U Know Commodity Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.8K | 浮动结构、其他塑料制品 |
| Shandong Binzhou Glant China Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.8K | 浮动结构 |
| Shandong Binzhou Yellow River Rubber Hose Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.0K | 金属增强橡胶管 |
| ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $36.5K | 钢铁软管、其他塑料管材 |
| Hebei Lopu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 阀门龙头、减压阀 |
| Shijiazhuang Modo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Isma Controlli S.P.A. | 意大利 | 2 | $763 | 电力控制板、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 金属增强橡胶管 | SHANDONG EASTERN PIPE CO LTD | 中国 | $126.0K |
| 2026-04-14 | 金属增强橡胶管 | SHANDONG EASTERN PIPE CO LTD | 中国 | $126.0K |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物硬管 | SHANDONG EASTERN PIPE CO LTD | 中国 | $137.1K |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物硬管 | SHANDONG EASTERN PIPE CO LTD | 中国 | $137.1K |
| 2026-04-03 | 浮动结构 | SHANDONG BINZHOU GIANT CHINA RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $128.8K |
| 2026-04-03 | 浮动结构 | SHANDONG BINZHOU GIANT CHINA RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $128.8K |
| 2026-03-25 | 乙烯聚合物硬管 | SHANDONG EASTERN PIPE CO LTD | 中国 | $137.1K |
| 2026-03-20 | 球面滚子轴承 | WUXI MBY BEARING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $496 |
| 2026-03-06 | 泵零件 | SHIJIAZHUANG MODO LMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $935 |
| 2025-12-16 | 阀门零件 | ISMA CONTROLLI S.P.A | 意大利 | $183 |