Daphoco International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế DAPHOCO

1
进口笔数
62
出口笔数
$300
进口金额
$694.5K
出口金额
2023-12-29
最近进口
2026-03-06
最近出口
1
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $513 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $953 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-12进口 $300 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $96 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $195 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $513 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $953 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-12进口 $300 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $96 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $195 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702578340
企查查编码QVN86C8GWW
成立日期2017-07-05
联系地址1/T37, Đường Bình Hòa 09, Khu phố Bình Đức 1, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ DAPHOCO
企业英文名称DAPHOCO INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1/T37, Đường Bình Hòa 09, Khu phố Bình Đức 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84938094678
邮箱daphocosales@gmail.com
官网daphoco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481420塑料涂层壁纸

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940360其他木家具
940350卧室木家具
442090木制品
441490非热带木框
441990木制餐具
442199其他木制品
392113聚氨酯泡沫塑料
940550非电照明器具
392079纤维素塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$185.7K
南非11$183.7K
荷兰4$83.0K
德国7$66.9K
俄罗斯5$50.1K
爱尔兰2$45.1K
印度7$28.9K
中国2$23.4K
印度尼西亚10$17.2K
加拿大1$8.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenland Industry (Anhui) Co., Ltd.中国1$300塑料涂层壁纸、纺织墙布

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dharma Lifestyles Pte. Ltd.新加坡7$130.7K其他木家具、软垫木座椅
Lambert GmbH德国8$128.8K非办公金属家具、其他铝制品
Dharma Lifestyles南非4$75.7K卧室木家具、非办公金属家具
THE GERSON CO DBA PARKHILL COLLECTION美国2$68.2K其他木家具、非热带木框
Hedgeore爱尔兰2$45.1K非热带木框、木制品
Inna Yuryevna Belukhina俄罗斯3$38.5K非热带木框、非办公金属家具
Dharma Lifestyles Inc.美国4$34.3K软垫木座椅、其他寝具
OMA Living Private Ltd.印度5$27.4K其他陶瓷装饰品、其他玻璃制品
IP Belukhina Inna Yurievna中国2$23.4K非热带木框、非办公金属家具
PT Katwara印度尼西亚8$9.6K9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-29塑料涂层壁纸GREENLAND INDUSTRY (ANHUI) CO LTD中国$300

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06非办公金属家具LAMBERT GMBH德国$3.7K
2026-03-06非办公金属家具LAMBERT GMBH德国$3.5K
2026-03-06非办公金属家具LAMBERT GMBH德国$3.1K
2026-01-28木制品ELTE CARPETS LTD加拿大$975
2026-01-28木制品ELTE CARPETS LTD加拿大$975
2026-01-28塑料家用制品ELTE CARPETS LTD加拿大$313
2026-01-28木制品ELTE CARPETS LTD加拿大$750
2026-01-28塑料家用制品ELTE CARPETS LTD加拿大$400
2026-01-28木制品ELTE CARPETS LTD加拿大$1.2K
2026-01-28木制品ELTE CARPETS LTD加拿大$750

相关企业 · 同类产品

Daphoco International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →