Daphoco International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế DAPHOCO
1
进口笔数
62
出口笔数
$300
进口金额
$694.5K
出口金额
2023-12-29
最近进口
2026-03-06
最近出口
1
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702578340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86C8GWW |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | 1/T37, Đường Bình Hòa 09, Khu phố Bình Đức 1, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ DAPHOCO |
| 企业英文名称 | DAPHOCO INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1/T37, Đường Bình Hòa 09, Khu phố Bình Đức 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84938094678 |
| 邮箱 | daphocosales@gmail.com |
| 官网 | daphoco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 392079 | 纤维素塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $185.7K |
| 南非 | 11 | $183.7K |
| 荷兰 | 4 | $83.0K |
| 德国 | 7 | $66.9K |
| 俄罗斯 | 5 | $50.1K |
| 爱尔兰 | 2 | $45.1K |
| 印度 | 7 | $28.9K |
| 中国 | 2 | $23.4K |
| 印度尼西亚 | 10 | $17.2K |
| 加拿大 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenland Industry (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 塑料涂层壁纸、纺织墙布 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dharma Lifestyles Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $130.7K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Lambert GmbH | 德国 | 8 | $128.8K | 非办公金属家具、其他铝制品 |
| Dharma Lifestyles | 南非 | 4 | $75.7K | 卧室木家具、非办公金属家具 |
| THE GERSON CO DBA PARKHILL COLLECTION | 美国 | 2 | $68.2K | 其他木家具、非热带木框 |
| Hedgeore | 爱尔兰 | 2 | $45.1K | 非热带木框、木制品 |
| Inna Yuryevna Belukhina | 俄罗斯 | 3 | $38.5K | 非热带木框、非办公金属家具 |
| Dharma Lifestyles Inc. | 美国 | 4 | $34.3K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| OMA Living Private Ltd. | 印度 | 5 | $27.4K | 其他陶瓷装饰品、其他玻璃制品 |
| IP Belukhina Inna Yurievna | 中国 | 2 | $23.4K | 非热带木框、非办公金属家具 |
| PT Katwara | 印度尼西亚 | 8 | $9.6K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 塑料涂层壁纸 | GREENLAND INDUSTRY (ANHUI) CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 非办公金属家具 | LAMBERT GMBH | 德国 | $3.7K |
| 2026-03-06 | 非办公金属家具 | LAMBERT GMBH | 德国 | $3.5K |
| 2026-03-06 | 非办公金属家具 | LAMBERT GMBH | 德国 | $3.1K |
| 2026-01-28 | 木制品 | ELTE CARPETS LTD | 加拿大 | $975 |
| 2026-01-28 | 木制品 | ELTE CARPETS LTD | 加拿大 | $975 |
| 2026-01-28 | 塑料家用制品 | ELTE CARPETS LTD | 加拿大 | $313 |
| 2026-01-28 | 木制品 | ELTE CARPETS LTD | 加拿大 | $750 |
| 2026-01-28 | 塑料家用制品 | ELTE CARPETS LTD | 加拿大 | $400 |
| 2026-01-28 | 木制品 | ELTE CARPETS LTD | 加拿大 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 木制品 | ELTE CARPETS LTD | 加拿大 | $750 |