Siemens Large Drives Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 469 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INNOMOTICS
- 邮箱169,728
469
进口笔数
6
出口笔数
$11.18M
进口金额
$278.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-14
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317320104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7E7NT0 |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | 65 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNOMOTICS |
| 企业英文名称 | INNOMOTICS LIMITED COMPANY |
| 其他编号 | 529900JNG1ZVTNQ0VC03 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Vi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84913217320 |
| 邮箱 | info.vn@siemens.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 658.3381亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $6.55M |
| 德国 | 138 | $2.51M |
| 捷克 | 199 | $1.78M |
| 印度 | 18 | $107.7K |
| 美国 | 11 | $78.8K |
| 法国 | 7 | $42.4K |
| 斯洛伐克 | 2 | $19.8K |
| 巴西 | 6 | $18.1K |
| 保加利亚 | 22 | $15.6K |
| 瑞士 | 5 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $264.7K |
| 中国 | 2 | $11.7K |
| 捷克 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innomotics GmbH | 德国 | 307 | $3.81M | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| Innomotics Electrical Large Drives (Shanghai) Ltd. | 中国 | 24 | $2.92M | 变压器零件、静止变流器 |
| Innomotics Large Motors (Tianjin) Ltd. | 中国 | 13 | $1.19M | 75千瓦以上交流电机、电动机及零件 |
| Siemens Standard Motors Ltd. | 中国 | 49 | $908.0K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Siemens Electrical Drives (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $685.9K | 变压器零件、静止变流器 |
| Innomotics Mechanical Drives (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $442.3K | 750W-75kW交流电机、传动部件 |
| Siemens AG | 德国 | 15 | $397.3K | 静止变流器、电力控制板 |
| Siemens Numerical Control Ltd. | 中国 | 14 | $346.1K | 静止变流器、750W-75kW交流电机 |
| SIEMENS LIMITED | 印度 | 8 | $33.3K | 高压继电器、自动断路器 |
| Innomotics LLC | 美国 | 4 | $24.2K | 其他半导体介质、固态存储设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innomotics GmbH | 德国 | 3 | $264.7K | 电动机及零件、非可锻铸铁件 |
| Innomotics Electrical Large Drives (Shanghai) Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 电器装置零件、变压器零件 |
| Innomotics S.R.O. Oz Elektromotory Frenstat | 捷克 | 1 | $2.0K | 其他瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 469)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | INNOMOTICS GMBH | 捷克 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | INNOMOTICS GMBH | 捷克 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | INNOMOTICS GMBH | 捷克 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW交流电机 | INNOMOTICS GMBH | 捷克 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 非LED二极管 | INNOMOTICS GMBH | 德国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | INNOMOTICS GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 750W-75kW交流电机 | SIEMENS STANDARD MOTORS LTD. | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-20 | 非LED二极管 | INNOMOTICS GMBH | 德国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 750W-75kW交流电机 | SIEMENS STANDARD MOTORS LTD. | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-20 | 750W-75kW交流电机 | SIEMENS STANDARD MOTORS LTD. | 中国 | $20.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 电力控制板 | INNOMOTICS ELECTRICAL LARGE DRIVES (SHANGHAI) LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-11-20 | 印刷电路 | INNOMOTICS ELECTRICAL LARGE DRIVES (SHANGHAI) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-27 | 晶闸管及可控硅 | INNOMOTICS GMBH | 德国 | $81.7K |
| 2024-03-06 | 电动机及零件 | INNOMOTICS GMBH | 德国 | $105.3K |
| 2024-01-11 | 其他瓷制品 | INNOMOTICS S R O OZ ELEKTROMOTORY FRENSTAT | 捷克 | $2.0K |
| 2023-07-19 | 静止变流器 | INNOMOTICS GMBH | 德国 | $77.6K |