Viet Nam Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 367 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU VIệT NAM
367
进口笔数
0
出口笔数
$13.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313995346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HDBRYA |
| 成立日期 | 2016-09-05 |
| 联系地址 | 117-119 Bạch Đằng, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117-119 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84822297878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 842310 | 个人秤 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 348 | $12.75M |
| 越南 | 10 | $234.8K |
| 柬埔寨 | 9 | $90.5K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 58 | $2.09M | 床上被子、塑纺容器 |
| Hubei Province Tujia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.06M | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| DONGGUAN YINGUAN TRAVELWARE CO LTD | 中国台湾 | 35 | $1.64M | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Zhejiang Mega International Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.59M | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Dongguan Turui Luggage Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.21M | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Dongguan Borui Luggage Co., Ltd. | 中国 | 17 | $833.3K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Shanghai Mega International Co., Ltd. | 中国 | 19 | $584.7K | 塑纺容器、非乙烯塑料袋 |
| Hefei Leki Light Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $576.7K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $481.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PRIMER INTERNATIONAL MANAGEMENT PTE. LTD. | 新加坡 | 22 | $336.9K | 其他塑纺箱盒、其他运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业称重机30-5000公斤 | WISEFOX PRODUCTS LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 工业称重机30-5000公斤 | WISEFOX PRODUCTS LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | WISEFOX PRODUCTS LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | WISEFOX PRODUCTS LTD | 中国 | $922 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | WISEFOX PRODUCTS LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $985 |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他寝具 | WISEFOX PRODUCTS LTD | 中国 | $922 |
| 2026-04-27 | 塑纺容器 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $985 |