HOANG LONG MARINE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG LONG MARINE
2
进口笔数
0
出口笔数
$20.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304098822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN56SDF8 |
| 成立日期 | 2005-11-21 |
| 联系地址 | 3/8 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Hàng Hải Hòang Long |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/8 Nguyễn Văn Thủ P.Đakao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán, sửa chữa thiết bị - vật tư - phụ tùng ngành giao thông vận tải - ngành hàng hải, sản phẩm cơ khí (không gia công cơ khí tại trụ sở), hàng kim khí điện máy, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng nông - lâm - thủy hải sản, thực phẩm công nghệ (không mua bán nông - lâm - thủy hải sản và thực phẩm công nghệ tại trụ sở), vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô, đường thủy nội địa. Đại lý vận tải hàng hóa bằng đường hàng không. Dịch vụ bốc xếp và kiểm đếm hàng hóa. Cho thuê kho bãi. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Dịch vụ khai thuê hải quan. Dịch vụ đại lý tàu biển. Môi giới hàng hải. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển, cung ứng tàu biển. Đại lý ký gởi hàng hóa. |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $13.6K |
| 瑞典 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKARPENORD AS | 挪威 | 1 | $13.6K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| SCANJET MARINE & SYSTEMS AB | 瑞典 | 1 | $6.7K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 阀门零件 | SKARPENORD AS | 挪威 | $2.0K |
| 2025-09-19 | 阀门零件 | SKARPENORD AS | 挪威 | $1.1K |
| 2025-09-19 | 阀门零件 | SKARPENORD AS | 挪威 | $220 |
| 2025-09-19 | 阀门零件 | SKARPENORD AS | 挪威 | $264 |
| 2025-09-19 | 阀门零件 | SKARPENORD AS | 挪威 | $695 |
| 2025-09-19 | 阀门零件 | SKARPENORD AS | 挪威 | $182 |
| 2025-09-19 | 手动计量泵 | SKARPENORD AS | 挪威 | $1.8K |
| 2025-09-19 | 阀门零件 | SKARPENORD AS | 挪威 | $2.1K |
| 2025-09-19 | 阀门零件 | SKARPENORD AS | 挪威 | $1.7K |
| 2025-09-19 | 阀门零件 | SKARPENORD AS | 挪威 | $274 |