Pallas Commercial Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 未碾磨香料籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI PALLAS
1
进口笔数
27
出口笔数
$6.5K
进口金额
$916.5K
出口金额
2024-11-27
最近进口
2026-07-03
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108213719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AFSE0E |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | Số 8D, ngõ 1, đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PALLAS |
| 企业英文名称 | PALLAS COMMERCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8D, ngõ 1, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984466345 |
| 邮箱 | contact@pallasvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 091011 | 整姜 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $299.7K |
| 越南 | 9 | $257.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $108.0K |
| 阿联酋 | 1 | $19.4K |
| 泰国 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhen He Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 干辣椒 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Latica International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $228.0K | 未碾磨香料籽、姜黄 |
| DELTOMED LABORATORIES | 印度尼西亚 | 3 | $161.6K | 整姜、玻璃容器 |
| Tai Eng Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $156.6K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| SUNG GHING BIOTECH DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $156.4K | 辣椒粉 |
| JUTARASA ABADI | 印度尼西亚 | 1 | $51.0K | 工业用芳香物质、环状醇类 |
| Ai Ji Shiange Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.2K | 其他蔬菜制品、干辣椒 |
| ACE SPICY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $27.1K | 干辣椒 |
| WINNERFOOD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $24.0K | 干辣椒 |
| PT Deltomed Laboratories | 越南 | 1 | $21.9K | 整姜 |
| Manor Simple Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $19.4K | 柠檬及青柠、其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 干辣椒 | Zhen He Food Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2024-11-27 | 干辣椒 | Zhen He Food Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 整姜 | DELTOMED LABORATORIES | — | $54.9K |
| 2026-06-12 | 整姜 | DELTOMED LABORATORIES | — | $49.6K |
| 2026-06-08 | 未磨肉桂 | Latica International Co., Ltd. | — | $25.1K |
| 2026-05-21 | 未碾磨香料籽 | Latica International Co., Ltd. | — | $29.3K |
| 2026-05-21 | 姜黄 | Latica International Co., Ltd. | — | $6.0K |
| 2026-05-20 | 未碾磨香料籽 | LEO BIOTECH CO LTD | — | $14.8K |
| 2026-02-13 | 整姜 | Latica International Co., Ltd. | — | $21.5K |
| 2026-02-13 | 姜黄 | Latica International Co., Ltd. | — | $7.2K |
| 2026-02-13 | 未碾磨香料籽 | Latica International Co., Ltd. | — | $23.9K |
| 2025-12-31 | 整姜 | Manor Simple Trading L.L.C. | 阿联酋 | $19.4K |