Epoxy LQN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EPOXY LQN
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.93M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702972869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM4CP6H |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | 64/14A Đường Võ Thị Sáu, KP. Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EPOXY LQN |
| 企业英文名称 | EPOXY LQN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/14A Đường Võ Thị Sáu, KP. Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84379911606 |
| 邮箱 | tranthuong080584@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290621 | 苯甲醇 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.43M |
| 韩国 | 15 | $498.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec Chemical Commercial International Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.49M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Hubei Bestway Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $783.1K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $315.7K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Chemipac Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $95.0K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Anhui Hongtai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.3K | 其他聚酰胺、其他化学制剂 |
| Brylchem Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $87.8K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Gold Loyal International Investment Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Winbond Hardeners Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 其他化学制剂、环氧树脂 |
| Feiyang Frontsea Novelchem Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $3.9K | 环氧树脂、其他胶粘剂 |
| Shenzhen Feiyang Frontsea Novelchem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他多硫化物、其他异氰酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他催化剂制剂 | HUBEI BESTWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-18 | 其他催化剂制剂 | HUBEI BESTWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2025-11-13 | 其他催化剂制剂 | HUBEI BESTWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-11-13 | 其他催化剂制剂 | HUBEI BESTWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-30 | 其他催化剂制剂 | HUBEI BESTWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-30 | 其他催化剂制剂 | HUBEI BESTWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-10-27 | 其他催化剂制剂 | HUBEI BESTWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-27 | 其他催化剂制剂 | HUBEI BESTWAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.4K |
| 2025-09-15 | 环氧树脂 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $52.7K |
| 2025-09-15 | 环氧树脂 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $17.3K |