Vantage Pictures Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HìNH ảNH VANTAGE
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
1
进口笔数
3
出口笔数
$3.9K
进口金额
$3.1K
出口金额
2025-04-04
最近进口
2025-05-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316209174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN936ETMY |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | 67/26 Hoàng Hoa Thám, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÌNH ẢNH VANTAGE |
| 企业英文名称 | VANTAGE PICTURES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/26 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện dịch vụ quảng cáo sau khi đáp ứng đủ điều kiện liên doanh với đối tác Việt Nam đã được cấp phép kinh doanh dịch vụ quảng cáo, đối với trường hợp liên doanh với nhiều đối tác Việt Nam thì tất cả các đối tác đều phải đáp ứng điều kiện trên. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quảng cáo các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ quy định tại Điều 7, Luật quảng cáo năm 2012. 7310 - Quảng cáo 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | 02862725007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 910212 | 光电显示手表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $2.8K |
| 印度 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUSTeK Computer Inc. | 中国台湾 | 1 | $3.9K | 8471机器零件、印刷电路 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUSTeK Computer Inc. | 中国台湾 | 2 | $2.8K | 商业广告材料、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTeK Computer Inc. | 中国 | $231 |
| 2025-04-04 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTeK Computer Inc. | 中国 | $230 |
| 2025-04-04 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTeK Computer Inc. | 中国 | $395 |
| 2025-04-04 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTeK Computer Inc. | 中国 | $240 |
| 2025-04-04 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTeK Computer Inc. | 中国 | $423 |
| 2025-04-04 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTeK Computer Inc. | 中国 | $382 |
| 2025-04-04 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTeK Computer Inc. | 中国 | $408 |
| 2025-04-04 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTeK Computer Inc. | 中国 | $285 |
| 2025-04-04 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTeK Computer Inc. | 中国 | $1.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTEK COMPUTER INC | 中国台湾 | $240 |
| 2025-05-08 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTEK COMPUTER INC | 中国台湾 | $382 |
| 2025-05-08 | 静止变流器 | ASUSTEK COMPUTER INC | 中国台湾 | $12 |
| 2025-05-08 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTEK COMPUTER INC | 中国台湾 | $450 |
| 2025-05-07 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTeK Computer Inc. | 中国台湾 | $395 |
| 2025-05-07 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTEK COMPUTER INC | 中国台湾 | $408 |
| 2025-05-07 | 10公斤以下便携电脑 | ASUSTEK COMPUTER INC | 中国台湾 | $900 |
| 2024-04-22 | 光电显示手表 | — | 印度 | $300 |