GROUP WILL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DịCH Vụ THươNG MạI HOàNG KIM
5
进口笔数
0
出口笔数
$181
进口金额
$0
出口金额
2024-03-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101559147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT6E8A6 |
| 成立日期 | 2004-10-20 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tòa nhà Daeha Business Center, 360 Đường Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | HOANG KIM INVESTMENT SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa nhà Daeha Business Center, 360 Đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0966335488 |
| 邮箱 | vivian.pham@royalkims.com |
| 官网 | kimsbread.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $175 |
| 中国 | 2 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GFB FOOD SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $175 | 其他食品制剂、茶提取物及制品 |
| DRAGON KING FOODS CO.,LTD | 中国 | 1 | $5 | 其他食品制剂、低脂牛奶 |
| SHANDONG BIGTREE DREYFUS SPECIAL MEALS FOOD CO LTD | 中国 | 1 | $1 | 其他食品制剂、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 其他食品制剂 | DRAGON KING FOODS CO.,LTD | 中国 | $5 |
| 2024-03-14 | 其他食品制剂 | SHANDONG BIGTREE DREYFUS SPECIAL MEALS FOOD CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-01-03 | 其他食品制剂 | GFB FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2024-01-03 | 其他食品制剂 | GFB FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $80 |
| 2023-12-14 | 其他食品制剂 | GFB FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $81 |
| 2023-08-13 | 其他食品制剂 | GFB FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $4 |
| 2023-08-13 | 其他食品制剂 | GFB FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2023-08-13 | 其他食品制剂 | GFB FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $4 |