A Chau Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thực phẩm á châu
67
进口笔数
242
出口笔数
$2.22M
进口金额
$10.24M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700285890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7KJEWM |
| 成立日期 | 2006-04-14 |
| 联系地址 | Tổ 20, Phường Nam Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 20A, Phường Trung Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 02293835555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $2.06M |
| 泰国 | 3 | $87.4K |
| 越南 | 3 | $78.3K |
| 毛里塔尼亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 54 | $4.19M |
| 罗马尼亚 | 42 | $1.76M |
| 墨西哥 | 10 | $782.0K |
| 英国 | 32 | $578.5K |
| 捷克 | 20 | $535.6K |
| 哈萨克斯坦 | 9 | $391.6K |
| 瑞典 | 10 | $345.4K |
| 越南 | 8 | $180.8K |
| 新加坡 | 9 | $154.7K |
| 意大利 | 5 | $125.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Xiangda Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.80M | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| Zhucheng City Fengsheng Machinery Factory | 中国 | 3 | $169.4K | 包装机械、其他钢铁结构体 |
| Add On Intertech Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $87.4K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Delta Group | 越南 | 2 | $41.9K | 甜玉米制品、糖渍植物制品 |
| Suntincen Ltd. | 越南 | 1 | $36.5K | 甜玉米制品 |
| Shanghai Huichi Packaging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109 | 其他钢铁制品 |
| Yemu International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| QINGDAO HYZLIN BIOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $5 | 藻酸聚合物 |
| Mauripost | 毛里塔尼亚 | 1 | $2 | 加工菠萝、其他建筑石料 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KDV Group | 俄罗斯 | 10 | $1.90M | 可可膏、无糖可可粉 |
| KDV Group LLC | 俄罗斯 | 20 | $1.63M | 其他干鱼、去壳腰果 |
| SC Annabella Fabrica de Conserve Raureni SA | 罗马尼亚 | 31 | $1.42M | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Ingredientes Alimenticios de Occidente, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 9 | $661.1K | 加工菠萝、加工桃及油桃 |
| Inostrio Enterprises S.R.L. | 罗马尼亚 | 19 | $582.1K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| BMC Brno s.r.o. | 捷克 | 21 | $535.6K | 加工菠萝、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Suntincen Ltd. | 英国 | 26 | $455.1K | 其他食品制剂、加工菠萝 |
| LUXIA AB | 瑞典 | 10 | $345.4K | 其他木炭、甜玉米制品 |
| Arviai (Rashen Venture Investments) | 俄罗斯 | 7 | $220.2K | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| Bayon Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $154.7K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铁钢罐<50升 | FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 铁钢罐<50升 | FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 铁钢罐<50升 | FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-20 | 铁钢罐<50升 | FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-16 | 铁钢罐<50升 | FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-16 | 铁钢罐<50升 | FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-16 | 铁钢罐<50升 | FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-16 | 铁钢罐<50升 | FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-15 | 铁钢罐<50升 | FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-15 | 铁钢罐<50升 | FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.4K |
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 加工菠萝 | TOO Trade Club | 哈萨克斯坦 | $23.0K |
| 2026-06-30 | 加工菠萝 | TOO Trade Club | 哈萨克斯坦 | $23.0K |
| 2026-06-24 | 加工菠萝 | TOO Trade Club | 哈萨克斯坦 | $23.0K |
| 2026-06-24 | 加工菠萝 | TOO Trade Club | 哈萨克斯坦 | $23.0K |
| 2026-06-10 | 加工菠萝 | TOO Trade Club | 哈萨克斯坦 | $23.0K |
| 2026-06-10 | 加工菠萝 | TOO Trade Club | 哈萨克斯坦 | $23.0K |
| 2026-05-14 | 加工菠萝 | IP INAR | 哈萨克斯坦 | $175 |
| 2026-05-14 | 加工菠萝 | IP INAR | 哈萨克斯坦 | $9.7K |
| 2026-05-14 | 加工菠萝 | IP INAR | 哈萨克斯坦 | $10.8K |
| 2026-05-14 | 加工菠萝 | IP INAR | 哈萨克斯坦 | $19.2K |