A Chau Food Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 加工菠萝

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thực phẩm á châu

67
进口笔数
242
出口笔数
$2.22M
进口金额
$10.24M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 7 笔2023-10进口 $47.4K · 2 笔出口 $181.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 6 笔2024-04进口 $58.1K · 2 笔出口 $139.8K · 8 笔2024-05进口 $77.9K · 3 笔出口 $35.9K · 2 笔2024-06进口 $99.1K · 1 笔出口 $150.1K · 6 笔2024-07进口 $114 · 1 笔出口 $245.7K · 9 笔2024-08进口 $112.1K · 4 笔出口 $131.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 4 笔2024-12进口 $84.1K · 2 笔出口 $169.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $311.1K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $396.4K · 8 笔2025-05进口 $102.2K · 3 笔出口 $179.3K · 7 笔2025-06进口 $80.7K · 3 笔出口 $394.2K · 7 笔2025-07进口 $161.7K · 7 笔出口 $318.0K · 9 笔2025-08进口 $62.9K · 2 笔出口 $219.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 2 笔2025-10进口 $45.2K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 3 笔2025-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $381.9K · 9 笔2026-01进口 $217.9K · 4 笔出口 $323.6K · 8 笔2026-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $280.5K · 10 笔2026-03进口 $114.2K · 6 笔出口 $572.9K · 16 笔2026-04进口 $248.4K · 5 笔出口 $336.7K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 7 笔2023-10进口 $47.4K · 2 笔出口 $181.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 6 笔2024-04进口 $58.1K · 2 笔出口 $139.8K · 8 笔2024-05进口 $77.9K · 3 笔出口 $35.9K · 2 笔2024-06进口 $99.1K · 1 笔出口 $150.1K · 6 笔2024-07进口 $114 · 1 笔出口 $245.7K · 9 笔2024-08进口 $112.1K · 4 笔出口 $131.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 4 笔2024-12进口 $84.1K · 2 笔出口 $169.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $311.1K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $396.4K · 8 笔2025-05进口 $102.2K · 3 笔出口 $179.3K · 7 笔2025-06进口 $80.7K · 3 笔出口 $394.2K · 7 笔2025-07进口 $161.7K · 7 笔出口 $318.0K · 9 笔2025-08进口 $62.9K · 2 笔出口 $219.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 2 笔2025-10进口 $45.2K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 3 笔2025-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $381.9K · 9 笔2026-01进口 $217.9K · 4 笔出口 $323.6K · 8 笔2026-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $280.5K · 10 笔2026-03进口 $114.2K · 6 笔出口 $572.9K · 16 笔2026-04进口 $248.4K · 5 笔出口 $336.7K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号2700285890
企查查编码QVNU7KJEWM
成立日期2006-04-14
联系地址Tổ 20, Phường Nam Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM Á CHÂU
企业英文名称A CHAU FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố 20A, Phường Trung Sơn, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话02293835555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731021铁钢罐<50升
842230灌装封口机
200580甜玉米制品
200820加工菠萝
200600糖渍植物制品
200870加工桃及油桃
391310藻酸聚合物
401691硫化橡胶地板
701090玻璃容器
731100钢制气罐

出口

HS 编码产品
200820加工菠萝
200580甜玉米制品
200899其他加工水果
200600糖渍植物制品
200870加工桃及油桃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$2.06M
泰国3$87.4K
越南3$78.3K
毛里塔尼亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯54$4.19M
罗马尼亚42$1.76M
墨西哥10$782.0K
英国32$578.5K
捷克20$535.6K
哈萨克斯坦9$391.6K
瑞典10$345.4K
越南8$180.8K
新加坡9$154.7K
意大利5$125.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Xiangda Imp. & Exp. Co., Ltd.中国53$1.80M贱金属盖、铁钢罐<50升
Zhucheng City Fengsheng Machinery Factory中国3$169.4K包装机械、其他钢铁结构体
Add On Intertech Co., Ltd.泰国3$87.4K灌装封口机、其他塑料制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$84.0K汽车座椅零件、家具配件
Delta Group越南2$41.9K甜玉米制品、糖渍植物制品
Suntincen Ltd.越南1$36.5K甜玉米制品
Shanghai Huichi Packaging Equipment Co., Ltd.中国1$109其他钢铁制品
Yemu International Co., Ltd.中国1$70其他塑料制品、其他钢铁制品
QINGDAO HYZLIN BIOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国香港1$5藻酸聚合物
Mauripost毛里塔尼亚1$2加工菠萝、其他建筑石料

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KDV Group俄罗斯10$1.90M可可膏、无糖可可粉
KDV Group LLC俄罗斯20$1.63M其他干鱼、去壳腰果
SC Annabella Fabrica de Conserve Raureni SA罗马尼亚31$1.42M加工菠萝、醋渍黄瓜
Ingredientes Alimenticios de Occidente, S.A. de C.V.墨西哥9$661.1K加工菠萝、加工桃及油桃
Inostrio Enterprises S.R.L.罗马尼亚19$582.1K金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
BMC Brno s.r.o.捷克21$535.6K加工菠萝、金枪鱼/鲣鱼制品
Suntincen Ltd.英国26$455.1K其他食品制剂、加工菠萝
LUXIA AB瑞典10$345.4K其他木炭、甜玉米制品
Arviai (Rashen Venture Investments)俄罗斯7$220.2K其他香蕉、鲜葡萄
Bayon Trading Pte. Ltd.新加坡9$154.7K咖啡基制品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20铁钢罐<50升FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD中国$8.9K
2026-04-20铁钢罐<50升FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD中国$8.9K
2026-04-20铁钢罐<50升FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD中国$18.1K
2026-04-20铁钢罐<50升FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD中国$18.1K
2026-04-16铁钢罐<50升FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD中国$16.4K
2026-04-16铁钢罐<50升FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD中国$10.1K
2026-04-16铁钢罐<50升FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD中国$16.4K
2026-04-16铁钢罐<50升FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD中国$10.1K
2026-04-15铁钢罐<50升FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD中国$9.0K
2026-04-15铁钢罐<50升FUJIAN XIANGDA IMP & EXP CO LTD中国$16.4K

出口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30加工菠萝TOO Trade Club哈萨克斯坦$23.0K
2026-06-30加工菠萝TOO Trade Club哈萨克斯坦$23.0K
2026-06-24加工菠萝TOO Trade Club哈萨克斯坦$23.0K
2026-06-24加工菠萝TOO Trade Club哈萨克斯坦$23.0K
2026-06-10加工菠萝TOO Trade Club哈萨克斯坦$23.0K
2026-06-10加工菠萝TOO Trade Club哈萨克斯坦$23.0K
2026-05-14加工菠萝IP INAR哈萨克斯坦$175
2026-05-14加工菠萝IP INAR哈萨克斯坦$9.7K
2026-05-14加工菠萝IP INAR哈萨克斯坦$10.8K
2026-05-14加工菠萝IP INAR哈萨克斯坦$19.2K

相关企业 · 同类产品

A Chau Food Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →