Gia Linh LSTB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV GIA LINH LSTB
119
进口笔数
0
出口笔数
$2.66M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900895463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQXD840 |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Số 119 đường Hùng Vương, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV GIA LINH LSTB |
| 企业英文名称 | GIA LINH LSTB ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119 đường Hùng Vương, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0826157666 |
| 邮箱 | levanhanh1979ls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $2.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 108 | $2.50M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $143.1K | 金属切割锯、非数控铣床 |
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-08-21 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-21 | 电声扩音机组 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-21 | 多扬声器箱体 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-21 | 多扬声器箱体 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-08-21 | 多扬声器箱体 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-06-07 | 机床零件 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-07 | 非数控铣床 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-07 | 金属加工机刀 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-06-07 | 金属加工机刀 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |