Apis Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 女式夹克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU APIS
1
进口笔数
6
出口笔数
$172
进口金额
$18.7K
出口金额
2024-05-17
最近进口
2026-01-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313363555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3MVUF9 |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | 171/1D Ấp Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU APIS |
| 企业英文名称 | APIS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171/1D Ấp Đông 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nhành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84862598338 |
| 邮箱 | xnkngocbaohan2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420500 | 其他皮革制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620439 | 女式夹克 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $172 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $10.8K |
| 韩国 | 2 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fastship Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $172 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anwyll Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $10.8K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Wego Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.8K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他皮革制品 | FASTSHIP CO., LTD. | 泰国 | $172 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 男式纺织裤 | ANWYLL CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2026-01-07 | 男式纺织裤 | ANWYLL CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2025-06-04 | 女式夹克 | ANWYLL CO LTD | 泰国 | $659 |
| 2025-06-04 | 女式夹克 | Anwyll Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2025-01-24 | 女式棉裤 | WEGO CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-01-24 | 女式棉裤 | Wego Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-01-02 | 女式纺织长裤 | ANWYLL CO LTD | 泰国 | $84 |
| 2025-01-02 | 女式纺织长裤 | ANWYLL CO LTD | 泰国 | $141 |
| 2025-01-02 | 女式夹克 | Anwyll Co., Ltd. | 泰国 | $73 |
| 2025-01-02 | 女式夹克 | ANWYLL CO LTD | 泰国 | $111 |