VIET HA RESEARCH & DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NGHIêN CứU Và PHáT TRIểN VIệT Hà
4
进口笔数
0
出口笔数
$81.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313240627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT2F5H1 |
| 成立日期 | 2015-05-07 |
| 联系地址 | 33B, đường 7, khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 33B Đường 7, khu phố 82, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84965824444 |
| 传真 | 0837283628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $80.0K |
| 印度 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | 4 | $81.2K | 贱金属铰链、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $396 |
| 2024-05-07 | 60伏以下继电器 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $288 |
| 2024-05-07 | 750瓦以下直流电机 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-05-07 | 电气信号装置 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $324 |
| 2024-05-07 | 其他螺纹紧固件 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $256 |
| 2024-05-07 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-05-07 | 柴油机零件 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-05-07 | 其他螺纹紧固件 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 印度 | $36 |
| 2024-05-07 | 电动机及零件 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-05-07 | 750W以下直流电机 | GUANGZHOU KDS ELECTRIC & MACHINE CO LTD | 中国 | $570 |