Sotz Me Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SOTZ ME
1
进口笔数
4
出口笔数
$9.1K
进口金额
$19.3K
出口金额
2024-05-23
最近进口
2026-01-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318034836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GTR26K |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | 24 Đường 40, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOTZ ME |
| 企业英文名称 | SOTZ ME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 24 Đường 40, khu phố 7, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0799307899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Pivot Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 塑料封口件、塑料容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Turtlelicious Pty Ltd | 越南 | 3 | $14.2K | 混合调味料 |
| NTSZ GROUP PTY LTD (ACN 655 740 828) | 1 | $5.2K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 塑料容器 | Jiangyin Pivot Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 混合调味料 | NTSZ GROUP PTY LTD (ACN 655 740 828) | — | $528 |
| 2026-01-14 | 混合调味料 | NTSZ GROUP PTY LTD (ACN 655 740 828) | — | $784 |
| 2026-01-14 | 混合调味料 | NTSZ GROUP PTY LTD (ACN 655 740 828) | — | $1.9K |
| 2026-01-14 | 混合调味料 | NTSZ GROUP PTY LTD (ACN 655 740 828) | — | $959 |
| 2026-01-14 | 混合调味料 | NTSZ GROUP PTY LTD (ACN 655 740 828) | — | $493 |
| 2026-01-14 | 混合调味料 | NTSZ GROUP PTY LTD (ACN 655 740 828) | — | $508 |
| 2024-12-10 | 混合调味料 | Turtlelicious Pty Ltd | 越南 | $528 |
| 2024-12-10 | 混合调味料 | Turtlelicious Pty Ltd | 越南 | $3.3K |
| 2024-06-18 | 混合调味料 | TURTLELICIOUS PTY LTD | 越南 | $330 |
| 2024-06-18 | 混合调味料 | TURTLELICIOUS PTY LTD | 越南 | $7.1K |