NGOC ANH INVESTMENT IMPORT & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại và đầu tư Ngọc Anh
4
进口笔数
0
出口笔数
$624.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2900598890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WVTDKG |
| 成立日期 | 2004-07-21 |
| 联系地址 | Số 97, Đường Thái Phiên, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NGỌC ANH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 97, Đường Thái Phiên, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02383844390 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851610 | 电热水器 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $459.3K |
| 泰国 | 1 | $165.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIPLAI ENTERPRISE CO.,LTD | 老挝 | 3 | $459.3K | 125W以下风扇、电热水器 |
| Thai Ex Supply Ltd. | 泰国 | 1 | $165.5K | 家用炊具、125W以下风扇 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-16 | 125W以下风扇 | JIPLAI ENTERPRISE CO.,LTD | 老挝 | $48.6K |
| 2023-07-16 | 125W以下风扇 | JIPLAI ENTERPRISE CO.,LTD | 老挝 | $72.0K |
| 2023-04-06 | 125W以下风扇 | JIPLAI ENTERPRISE CO.,LTD | 老挝 | $65.7K |
| 2023-04-06 | 125W以下风扇 | JIPLAI ENTERPRISE CO.,LTD | 老挝 | $36.0K |
| 2023-04-06 | 125W以下风扇 | JIPLAI ENTERPRISE CO.,LTD | 老挝 | $69.0K |
| 2023-03-06 | 家用炊具 | THAI EX SUPPLY LTD.,PART | 泰国 | $55.0K |
| 2023-03-06 | 家用炊具 | THAI EX SUPPLY LTD.,PART | 泰国 | $110.5K |
| 2023-02-07 | 125W以下风扇 | JIPLAI ENTERPRISE CO.,LTD | 老挝 | $33.6K |
| 2023-02-07 | 电热水器 | JIPLAI ENTERPRISE CO.,LTD | 老挝 | $64.3K |
| 2023-02-07 | 125W以下风扇 | JIPLAI ENTERPRISE CO.,LTD | 老挝 | $70.1K |