Viet Chinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Việt Chính
61
进口笔数
0
出口笔数
$930.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200450285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y0R706 |
| 成立日期 | 2003-03-07 |
| 联系地址 | Số 12 Phạm Hồng Thái, Phường Phan Bội Châu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT CHÍNH |
| 企业英文名称 | VIET CHINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12-14 Phạm Hồng Thái, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84936757536 |
| 邮箱 | vietchinhqm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 630720 | 救生衣 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 830610 | 贱金属铃铛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $573.0K |
| 中国 | 30 | $357.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Mfg. Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $400.0K | 聚烯烃绳缆、合成纤维绳 |
| Manho Rope & Wire Ltd. | 韩国 | 10 | $173.0K | 钢绞线缆、聚烯烃绳缆 |
| Jiaxing Rongsheng Lifesaving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $119.8K | 救生衣、浮动结构 |
| Jiangsu Huatuo Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $116.0K | 救生衣、呼吸器具 |
| Jiaxing Ronggui Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.8K | 救生衣、其他塑料制品 |
| Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.1K | 充气筏、浮动结构 |
| Hanwei Electronics Group Corporation | 中国 | 3 | $20.0K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | DONGYANG MFG CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | DONGYANG MFG CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | DONGYANG MFG CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | DONGYANG MFG CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | DONGYANG MFG CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | DONGYANG MFG CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | DONGYANG MFG CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | DONGYANG MFG CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | DONGYANG MFG CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | DONGYANG MFG CO LTD | 韩国 | $2.3K |