JIAN RUI METALS CO LTD
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 木螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM JIAN RUI
51
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703140380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2J37KM |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 816, Tờ bản đồ số 16, Đường ĐH-410, Tổ 1, Khu phố 6, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM JIAN RUI |
| 企业英文名称 | JIAN RUI HARDWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1046, Tờ bản đồ số 21, Tổ 5, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84983213137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731812 | 木螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.82M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 51 | $2.82M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非螺纹垫圈 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-01 | 螺纹螺母 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁管件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-01 | 螺纹螺母 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $113 |