Gia Lam Import-Export Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GIA LâM
165
进口笔数
113
出口笔数
$4.20M
进口金额
$5.89M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-17
最近出口
45
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313107449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAX9CX6 |
| 成立日期 | 2015-01-23 |
| 联系地址 | Số 16 Đường C22, Khu K300 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LÂM |
| 企业英文名称 | GIA LAM IMPORT EXPORT SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 Đường C22, Khu K300 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84367861438 |
| 邮箱 | gialamhr@gmail.com |
| 传真 | +842862923055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 250700 | 高岭土 |
| 291521 | 乙酸 |
| 320290 | 鞣制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 291512 | 甲酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282690 | 其他氟盐 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $2.99M |
| 南非 | 15 | $423.7K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $182.3K |
| 中国台湾 | 9 | $171.9K |
| 新西兰 | 4 | $169.3K |
| 韩国 | 2 | $79.4K |
| 乌拉圭 | 2 | $77.6K |
| 俄罗斯 | 3 | $71.6K |
| 印度 | 2 | $34.8K |
| 埃及 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $3.56M |
| 中国 | 13 | $879.8K |
| 印度 | 15 | $402.4K |
| 马来西亚 | 8 | $392.9K |
| 孟加拉国 | 5 | $226.7K |
| 南非 | 4 | $112.2K |
| 中国香港 | 2 | $90.7K |
| 韩国 | 6 | $53.7K |
| 美国 | 3 | $32.8K |
| 菲律宾 | 1 | $476 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 24 | $836.9K | 硝酸类、乙酸 |
| Yantai Meicheng Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 22 | $736.8K | 其他饱和聚酯、环氧树脂 |
| BROTHER GROUP (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 15 | $423.7K | 鞣制剂、重铬酸钠 |
| ELI X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 9 | $341.6K | 固体烧碱、邻苯二甲酸酐 |
| Anpeak Specialty Minerals Co., Ltd. | 中国 | 19 | $255.6K | 高岭土、其他碱金属硅酸盐 |
| Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $187.2K | 连二亚硫酸钠、亚硫酸钠 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $137.7K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 7 | $106.8K | 甲酸、草酸化合物 |
| Jinfeng New Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $100.8K | 天然硫酸钡、硫酸钡 |
| Zhuzhou Merits New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.5K | 其他氟化物 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wansheng Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.12M | 其他化学制剂 |
| Anhui Meidong Biomaterials Co., Ltd. | 越南 | 10 | $862.6K | 其他化学制剂 |
| Nasurfar Biomaterial Technology (Changshu) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $722.5K | 其他化学制剂 |
| Dongguang County Qianglong Polymer Material Co., Ltd. | 越南 | 8 | $678.8K | 其他化学制剂 |
| AquaClean Environmental (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $382.6K | 其他氟盐 |
| Dongguang County Qianglong Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $318.7K | 其他化学制剂 |
| H & S Glassware Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $226.7K | 玻璃加工机械、天然硅砂 |
| Synergy Earth Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $156.9K | 铬矿砂、其他氟盐 |
| Nanjing Yedu Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $102.1K | 其他化学制剂 |
| Kum Hwa Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $53.7K | 其他氟盐 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他乙酸酯 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $74.1K |
| 2026-04-23 | 其他乙酸酯 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $74.1K |
| 2026-04-18 | 连二亚硫酸钠 | GUANGDI MAOMING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-18 | 连二亚硫酸钠 | GUANGDI MAOMING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-10 | 其他酯类 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-10 | 其他酯类 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-08 | 磷酸类 | CHONGQING CHUANDONG CHEMICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-08 | 磷酸类 | CHONGQING CHUANDONG CHEMICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-06 | 磷酸类 | CHONGQING CHUANDONG CHEMICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-06 | 磷酸类 | CHONGQING CHUANDONG CHEMICAL (GROUP) CO LTD | 中国 | $33.3K |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他氟盐 | H & S GLASSWARE LTD | — | $20.5K |
| 2026-04-17 | 其他氟盐 | H & S GLASSWARE LTD | — | $30.8K |
| 2025-11-20 | 其他氟盐 | H & S GLASSWARE LTD. | 孟加拉国 | $20.5K |
| 2025-11-15 | 其他氟盐 | H & S GLASSWARE LTD. | 孟加拉国 | $30.8K |
| 2025-11-01 | 天然橡胶乳 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 南非 | $27.9K |
| 2025-08-25 | 其他氟盐 | AQUACLEAN ENVIRONMENTAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $36.7K |
| 2025-08-15 | 其他氟盐 | KUM HWACHEMICAL | 韩国 | $8.8K |
| 2025-06-30 | 其他氟盐 | AQUACLEAN ENVIRONMENTAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $36.7K |
| 2025-06-12 | 其他氟盐 | KUM HWACHEMICAL | 韩国 | $8.7K |
| 2025-06-09 | 其他氟盐 | SKYLINE INTERNATIONAL | 美国 | $10.4K |