Natenco Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NATENCO
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$138.8K
出口金额
—
最近进口
2025-01-07
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311123910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND37EP9T |
| 成立日期 | 2011-09-07 |
| 联系地址 | Tầng 72, Vincom Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NATENCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84383363936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $36.6K |
| 英国 | 2 | $33.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $32.2K |
| 土耳其 | 1 | $25.0K |
| 希腊 | 1 | $5.9K |
| 卡塔尔 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uab Proskyna | 立陶宛 | 2 | $33.8K | 其他木炭 |
| Al Dhia Al Lama Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $32.2K | 果壳木炭、其他木炭 |
| Faruk Onat Faal Group San. ve Tic. | 土耳其 | 1 | $25.0K | 其他木炭 |
| Al Rayyan Dates & Nuts Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $21.1K | 聚合木燃料 |
| Sonah General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $15.5K | 果壳木炭、其他木炭 |
| S. Aneroussis & Co. | 希腊 | 1 | $5.9K | 其他木炭、果壳木炭 |
| A.R. Trading W.L.L. | 卡塔尔 | 1 | $5.4K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 其他木炭 | Uab Proskyna | 英国 | $15.8K |
| 2024-10-25 | 其他木炭 | FARUK ONAT FAAL GROUP SAN TIC | 土耳其 | $25.0K |
| 2024-10-25 | 其他木炭 | S ANEROUSSIS & CO | 希腊 | $5.9K |
| 2024-09-18 | 其他木炭 | A R TRADING W LL | 卡塔尔 | $5.4K |
| 2024-06-27 | 其他木炭 | Uab Proskyna | 英国 | $18.0K |
| 2024-06-24 | 其他木炭 | AL DHIA AL LAMA CO JEDDAH | 沙特阿拉伯 | $16.7K |
| 2024-06-24 | 其他木炭 | AL DHIA AL LAMA CO JEDDAH | 沙特阿拉伯 | $15.5K |
| 2024-06-14 | 其他木炭 | SONAH GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $7.7K |
| 2024-06-14 | 其他木炭 | SONAH GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $7.8K |
| 2024-02-03 | 聚合木燃料 | AL RAYYAN DATES & NUTS TRADING L L C | 阿联酋 | $11.4K |