PHU DINH HUNG LTD CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 未装配隐形镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú ĐỉNH HưNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$35.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316142949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CS74B3 |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | Số 8-8A Nguyễn Tiểu La, Phường 05, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ ĐỈNH HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU DINH HUNG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8-8A Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330300 | 香水 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEAUTYTECH PLATFORM CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $35.0K | 未装配隐形镜片、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 未装配隐形镜片 | BEAUTYTECH PLATFORM CORP ORATION | 中国台湾 | $338 |
| 2024-10-07 | 未装配隐形镜片 | BEAUTYTECH PLATFORM CORP ORATION | 中国台湾 | $706 |
| 2024-10-07 | 未装配隐形镜片 | BEAUTYTECH PLATFORM CORP ORATION | 中国台湾 | $570 |
| 2024-10-07 | 未装配隐形镜片 | BEAUTYTECH PLATFORM CORP ORATION | 中国台湾 | $700 |
| 2024-10-07 | 未装配隐形镜片 | BEAUTYTECH PLATFORM CORP ORATION | 中国台湾 | $360 |
| 2024-09-09 | 未装配隐形镜片 | BEAUTYTECH PLATFORM CORP ORATION | 中国台湾 | $420 |
| 2024-09-09 | 未装配隐形镜片 | BEAUTYTECH PLATFORM CORP ORATION | 中国台湾 | $403 |
| 2024-09-09 | 未装配隐形镜片 | BEAUTYTECH PLATFORM CORP ORATION | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-09-09 | 未装配隐形镜片 | BEAUTYTECH PLATFORM CORP ORATION | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-09-09 | 未装配隐形镜片 | BEAUTYTECH PLATFORM CORP ORATION | 中国台湾 | $774 |